Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Leonard M. Thompson ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Leonard M. Thompson có 13 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:50 | UP135 | Bahamasair | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 07:15 | 07:50 07:39 | -11 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | WU602 | Wuhan Airlines | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 07:30 | 08:00 07:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | UP136 | Bahamasair | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 08:20 08:06 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 08:20 | WU603 | Wuhan Airlines | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 08:20 08:08 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 10:10 | TJ849 | Transportes Aéreos Nacionales de Selva (TANS) | Đến Witham Field SUA | 10:10 09:39 | — | -31 | Đã cất cánh |
| 10:15 | AJ321 | Aero Contractors | Từ Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 09:00 | 10:15 09:25 | -50 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | AJ321 | Aero Contractors | Đến Treasure Cay Airport TCB | 10:45 10:05 | — | -40 | Đã cất cánh |
| 10:50 | UP235 | Bahamasair | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 10:15 | 10:50 10:27 | -23 | Đã hạ cánh |
| 11:59 | TJ436 | Transportes Aéreos Nacionales de Selva (TANS) | Từ Jacksonville International Airport JAX | 10:25 | 11:59 11:29 | -30 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | UP236 | Bahamasair | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 15:05 14:57 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 15:30 | WU606 | Wuhan Airlines | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 15:00 | 15:30 14:56 | -34 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | WU607 | Wuhan Airlines | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 15:50 15:26 | — | -24 | Đã cất cánh |
| 18:05 | UP138 | Bahamasair | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 18:05 17:58 | — | -7 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.