Các chuyến bay tại sân bay Kushiro ngày 10/10/2026
Sân bay Kushiro có 24 chuyến bay ngày 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của bảng giờ bay của các sân bay Nhật. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:25 | NH4871 | All Nippon Airways | Từ New Chitose Airport CTS | — | 08:25 08:20 | -5 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | JL2761 | Japan Airlines | Từ Sapporo Okadama Airport OKD | — | 08:45 | — | Nguồn không báo |
| 08:55 | NH4872 | All Nippon Airways | Đến New Chitose Airport CTS | 08:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:15 | JL2762 | Japan Airlines | Đến Sapporo Okadama Airport OKD | 09:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:20 | HD71 | AIRDO | Từ Tokyo Haneda International Airport HND | — | 09:20 09:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | JL541 | Japan Airlines | Từ Tokyo Haneda International Airport HND | — | 09:20 09:30 | +10 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | HD72 | AIRDO | Đến Tokyo Haneda International Airport HND | 09:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | JL540 | Japan Airlines | Đến Tokyo Haneda International Airport HND | 10:00 10:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:55 | NH741 | All Nippon Airways | Từ Tokyo Haneda International Airport HND | — | 12:55 | — | Nguồn không báo |
| 13:35 | NH742 | All Nippon Airways | Đến Tokyo Haneda International Airport HND | 13:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | JL543 | Japan Airlines | Từ Tokyo Haneda International Airport HND | — | 13:50 13:55 | +5 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | NH4873 | All Nippon Airways | Từ New Chitose Airport CTS | — | 14:05 14:30 | +25 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | NH4874 | All Nippon Airways | Đến New Chitose Airport CTS | 14:35 14:55 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 14:45 | JL542 | Japan Airlines | Đến Tokyo Haneda International Airport HND | 14:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:55 | JL2765 | Japan Airlines | Từ Sapporo Okadama Airport OKD | — | 14:55 15:30 | +35 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | JL2766 | Japan Airlines | Đến Sapporo Okadama Airport OKD | 15:25 16:05 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 16:40 | NH4875 | All Nippon Airways | Từ New Chitose Airport CTS | — | 16:40 | — | Đã huỷ |
| 17:10 | NH4876 | All Nippon Airways | Đến New Chitose Airport CTS | 17:10 | — | — | Đã huỷ |
| 17:30 | JL2767 | Japan Airlines | Từ Sapporo Okadama Airport OKD | — | 17:30 18:15 | +45 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | HD73 | AIRDO | Từ Tokyo Haneda International Airport HND | — | 17:55 18:10 | +15 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | JL2768 | Japan Airlines | Đến Sapporo Okadama Airport OKD | 18:00 18:45 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 18:30 | HD74 | AIRDO | Đến Tokyo Haneda International Airport HND | 18:30 18:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 19:00 | JL545 | Japan Airlines | Từ Tokyo Haneda International Airport HND | — | 19:00 19:10 | +10 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | JL544 | Japan Airlines | Đến Tokyo Haneda International Airport HND | 19:50 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.