Karup (KRP)
Sân bay Karup phục vụ 1.439 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 151,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 27/29 kỳ có số liệu
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 27/29 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
Nội địa / Quốc tế
tháng 5/2026- Nội địa 92,6% 63
- Quốc tế 7,4% 5
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 38 | – | – |
| Tháng 2 | 41 | – | – |
| Tháng 3 | 56 | – | – |
| Tháng 4 | – | 37 | – |
| Tháng 5 | 49 | 63 | ▲ 28,6% |
| Tháng 6 | 43 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 3 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 6 | – | – |
| Tháng 3 | 1 | – | – |
| Tháng 4 | – | 2 | – |
| Tháng 5 | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
| Tháng 6 | 3 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 223 | – | – |
| Tháng 2 | 236 | – | – |
| Tháng 3 | 346 | – | – |
| Tháng 4 | – | 645 | – |
| Tháng 5 | 335 | 1.344 | ▲ 301,2% |
| Tháng 6 | 292 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 11 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 11 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60 | – | – |
| Tháng 2 | 324 | – | – |
| Tháng 3 | 95 | – | – |
| Tháng 4 | – | 111 | – |
| Tháng 5 | 237 | 95 | ▼ 59,9% |
| Tháng 6 | 191 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 115 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 455 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 72 | 77 | 74 | 51 | 67 | 65 | 12 | 86 | 76 | 59 | 73 | 58 |
| 2025 | 39 | 47 | 57 | 40 | 52 | 46 | 4 | 8 | 11 | 4 | ||
| 2026 | 4 | 3 | 7 | 39 | 68 |
Tỷ trọng quốc tế 7% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 24 năm từ năm 2002