Kars (KSY)
KSY / LTCF · khai thác bởi General Directorate of State Airports (Turkey)
Chính thức · tháng 2/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Eurostat avia_par chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số dưới đây như “hiện nay” — nó là số của tháng 2/2026.
51.044
Sân bay Kars đón 51.044 lượt khách trong tháng 2/2026, tăng 13,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat avia_par.
Đếm đủ · nội địa + quốc tếLượt khách theo kỳ
Đang hiện 38 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2023 đến 2026 (38 kỳ).
Độ dài chuỗi 3 năm từ năm 2023
Các kỳ gần nhất
Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.24 trong 24
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|
| tháng 2/2026 | 51.044 | +13,5% | Eurostat avia_par | Mở tháng này → |
| tháng 1/2026 | 58.482 | +9,9% | Eurostat avia_par | Mở tháng này → |
| tháng 12/2025 | 45.528 | +7,6% | Eurostat avia_par | Mở tháng này → |
| tháng 11/2025 | 52.107 | +23,0% | Eurostat avia_par | Mở tháng này → |
| tháng 10/2025 | 48.856 | +10,0% | Eurostat avia_par | Mở tháng này → |
| tháng 9/2025 | 52.794 | +14,0% | Eurostat avia_par | Mở tháng này → |
| tháng 8/2025 | 54.526 | +9,7% | Eurostat avia_par | Mở tháng này → |
| tháng 7/2025 | 57.260 | +10,7% | Eurostat avia_par | Mở tháng này → |
| tháng 6/2025 | 55.777 | +8,0% | Eurostat avia_par | Mở tháng này → |
| tháng 5/2025 | 48.146 | +6,1% | Eurostat avia_par | Mở tháng này → |
| tháng 4/2025 | 48.207 | +1,9% | Eurostat avia_par | Mở tháng này → |
| tháng 3/2025 | 43.779 | −6,5% | Eurostat avia_par | Mở tháng này → |
| tháng 2/2025 | 44.987 | −20,6% | Eurostat avia_par | Mở tháng này → |
| tháng 1/2025 | 53.200 | −11,3% | Eurostat avia_par | Mở tháng này → |
| tháng 12/2024 | 42.322 | −3,6% | Eurostat avia_par | Mở tháng này → |
| tháng 11/2024 | 42.347 | −1,9% | Eurostat avia_par | Mở tháng này → |
| tháng 10/2024 | 44.403 | +5,0% | Eurostat avia_par | Mở tháng này → |
| tháng 9/2024 | 46.318 | −4,4% | Eurostat avia_par | Mở tháng này → |
| tháng 8/2024 | 49.695 | −13,1% | Eurostat avia_par | |
| tháng 7/2024 | 51.705 | −2,7% | Eurostat avia_par | |
| tháng 6/2024 | 51.631 | +4,6% | Eurostat avia_par | |
| tháng 5/2024 | 45.371 | +6,8% | Eurostat avia_par | |
| tháng 4/2024 | 47.305 | +29,6% | Eurostat avia_par | |
| tháng 3/2024 | 46.816 | +16,5% | Eurostat avia_par |
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 2/2026).
Xem từng chuyến bay theo ngày → chi tiết từng chuyến, từ 2026-09-20 trở về trước