Jolly Grant, Dehradun (DED)
Sân bay Jolly Grant phục vụ 121.474 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 5,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 1.172 ▲ 1,6% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 121.474 ▼ 5,8% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 104 ▼ 1,9% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.134 | 1.493 | ▲ 31,7% |
| Tháng 2 | 1.076 | 1.387 | ▲ 28,9% |
| Tháng 3 | 1.422 | 1.446 | ▲ 1,7% |
| Tháng 4 | 1.800 | 1.572 | ▼ 12,7% |
| Tháng 5 | 1.783 | 1.768 | ▼ 0,8% |
| Tháng 6 | 1.552 | 1.403 | ▼ 9,6% |
| Tháng 7 | 1.248 | 1.209 | ▼ 3,1% |
| Tháng 8 | 1.154 | 1.172 | ▲ 1,6% |
| Tháng 9 | 1.186 | – | – |
| Tháng 10 | 1.470 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.495 | – | – |
| Tháng 12 | 1.423 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 11.169 | 11.450 | ▲ 2,5% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 127.693 | 148.308 | ▲ 16,1% |
| Tháng 2 | 138.296 | 143.379 | ▲ 3,7% |
| Tháng 3 | 160.979 | 158.176 | ▼ 1,7% |
| Tháng 4 | 190.725 | 160.632 | ▼ 15,8% |
| Tháng 5 | 203.391 | 206.850 | ▲ 1,7% |
| Tháng 6 | 199.904 | 168.092 | ▼ 15,9% |
| Tháng 7 | 133.840 | 130.441 | ▼ 2,5% |
| Tháng 8 | 128.915 | 121.474 | ▼ 5,8% |
| Tháng 9 | 118.844 | – | – |
| Tháng 10 | 149.590 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 158.226 | – | – |
| Tháng 12 | 137.817 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.283.743 | 1.237.352 | ▼ 3,6% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 109 | 100 | ▼ 8,2% |
| Tháng 2 | 90 | 107 | ▲ 19,5% |
| Tháng 3 | 107 | 99 | ▼ 7,5% |
| Tháng 4 | 222 | 152 | ▼ 31,7% |
| Tháng 5 | 257 | 224 | ▼ 12,7% |
| Tháng 6 | 238 | 241 | ▲ 1,3% |
| Tháng 7 | 160 | 137 | ▼ 14,3% |
| Tháng 8 | 106 | 104 | ▼ 1,9% |
| Tháng 9 | 116 | – | – |
| Tháng 10 | 183 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 203 | – | – |
| Tháng 12 | 112 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.288 | 1.164 | ▼ 9,6% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 941 | 1.002 | 1.280 | 1.286 | 1.358 | 1.418 | 1.425 | 1.393 | 1.300 | 1.328 | 1.168 | 1.109 |
| 2025 | 1.134 | 1.076 | 1.422 | 1.800 | 1.783 | 1.552 | 1.248 | 1.154 | 1.186 | 1.470 | 1.495 | 1.423 |
| 2026 | 1.493 | 1.387 | 1.446 | 1.572 | 1.768 | 1.403 | 1.209 | 1.172 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016