Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026 Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | 2 | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026 Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 7 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 23 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 6 | 21 | ▲ 250,0% |
| Tháng 5 | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 10 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 10 | – |
| Tháng 8 | 0 | 14 | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2024 | 0 | | 0 | 0 | 0 | 0 | | 20 | 22 | 30 | 4 | |
|---|
| 2025 | 2 | | 4 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
|---|
| 2026 | 0 | | 0 | 4 | 0 | 0 | 2 | 2 | | | | |
Độ dài chuỗi 3 năm từ năm 2023