Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
0 200 400 600 800 1.000 1.002
tháng 6/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 5/2026 tháng 8/2026 Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 204 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1.049 | – |
| Tháng 8 | 0 | 1.002 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 6/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 5/2026 tháng 8/2026 Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 20.522 | – |
| Tháng 7 | 0 | 76.593 | – |
| Tháng 8 | 0 | 58.520 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 6/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 5/2026 tháng 8/2026 Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 83 | – |
| Tháng 7 | 0 | 132 | – |
| Tháng 8 | 0 | 151 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Độ dài chuỗi 1 năm từ năm 2025