Agra (AGR)
Sân bay Agra phục vụ 12.897 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 26,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 74 ▼ 56,0% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 12.897 ▼ 26,3% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 26 ▲ 189,0% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 150 | 206 | ▲ 37,3% |
| Tháng 2 | 187 | 207 | ▲ 10,7% |
| Tháng 3 | 193 | 191 | ▼ 1,0% |
| Tháng 4 | 198 | 147 | ▼ 25,8% |
| Tháng 5 | 188 | 134 | ▼ 28,7% |
| Tháng 6 | 183 | 114 | ▼ 37,7% |
| Tháng 7 | 159 | 86 | ▼ 45,9% |
| Tháng 8 | 168 | 74 | ▼ 56,0% |
| Tháng 9 | 178 | – | – |
| Tháng 10 | 208 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 235 | – | – |
| Tháng 12 | 224 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.426 | 1.159 | ▼ 18,7% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 16.761 | 24.976 | ▲ 49,0% |
| Tháng 2 | 16.050 | 23.415 | ▲ 45,9% |
| Tháng 3 | 18.424 | 21.904 | ▲ 18,9% |
| Tháng 4 | 22.375 | 19.577 | ▼ 12,5% |
| Tháng 5 | 22.578 | 21.532 | ▼ 4,6% |
| Tháng 6 | 20.596 | 17.523 | ▼ 14,9% |
| Tháng 7 | 16.786 | 12.410 | ▼ 26,1% |
| Tháng 8 | 17.496 | 12.897 | ▼ 26,3% |
| Tháng 9 | 14.208 | – | – |
| Tháng 10 | 19.912 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26.583 | – | – |
| Tháng 12 | 26.202 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 151.066 | 154.234 | ▲ 2,1% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 204 | – |
| Tháng 2 | 184 | 206 | ▲ 12,0% |
| Tháng 3 | 192 | – | – |
| Tháng 4 | 196 | 146 | ▼ 25,5% |
| Tháng 5 | 186 | – | – |
| Tháng 6 | 182 | – | – |
| Tháng 7 | 158 | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 206 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 232 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2 | – |
| Tháng 2 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 3 | 1 | – | – |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 2 | – | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 24.842 | – |
| Tháng 2 | 15.932 | 23.366 | ▲ 46,7% |
| Tháng 3 | 18.379 | – | – |
| Tháng 4 | 22.296 | 19.524 | ▼ 12,4% |
| Tháng 5 | 22.521 | – | – |
| Tháng 6 | 20.594 | – | – |
| Tháng 7 | 16.784 | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 19.786 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26.470 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 134 | – |
| Tháng 2 | 118 | 49 | ▼ 58,5% |
| Tháng 3 | 45 | – | – |
| Tháng 4 | 79 | 53 | ▼ 32,9% |
| Tháng 5 | 57 | – | – |
| Tháng 6 | 2 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 126 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 113 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 264 | 335 | 322 | 204 | 168 | 116 | 127 | 129 | 129 | 153 | 144 | 148 |
| 2025 | 150 | 187 | 193 | 198 | 188 | 183 | 159 | 168 | 178 | 208 | 235 | 224 |
| 2026 | 206 | 207 | 191 | 147 | 134 | 114 | 86 | 74 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016