Shaheed Bhagat Singh, Chandigarh (IXC)
Sân bay quốc tế Shaheed Bhagat Singh phục vụ 287.349 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 2,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 2.130 ▲ 2,0% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 287.349 ▼ 2,8% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 1.446 ▲ 27,5% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.214 | 2.417 | ▲ 9,2% |
| Tháng 2 | 2.201 | 2.278 | ▲ 3,5% |
| Tháng 3 | 2.565 | 2.302 | ▼ 10,3% |
| Tháng 4 | 2.570 | 2.371 | ▼ 7,7% |
| Tháng 5 | 1.870 | 2.669 | ▲ 42,7% |
| Tháng 6 | 2.380 | 2.444 | ▲ 2,7% |
| Tháng 7 | 1.972 | 2.004 | ▲ 1,6% |
| Tháng 8 | 2.088 | 2.130 | ▲ 2,0% |
| Tháng 9 | 2.144 | – | – |
| Tháng 10 | 2.066 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.960 | – | – |
| Tháng 12 | 2.348 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 17.860 | 18.615 | ▲ 4,2% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 344.752 | 376.676 | ▲ 9,3% |
| Tháng 2 | 346.209 | 356.061 | ▲ 2,8% |
| Tháng 3 | 387.081 | 371.946 | ▼ 3,9% |
| Tháng 4 | 375.882 | 359.959 | ▼ 4,2% |
| Tháng 5 | 283.863 | 405.769 | ▲ 42,9% |
| Tháng 6 | 360.041 | 372.731 | ▲ 3,5% |
| Tháng 7 | 280.353 | 280.049 | ▼ 0,1% |
| Tháng 8 | 295.704 | 287.349 | ▼ 2,8% |
| Tháng 9 | 286.703 | – | – |
| Tháng 10 | 279.836 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 301.827 | – | – |
| Tháng 12 | 357.627 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.673.885 | 2.810.540 | ▲ 5,1% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 889 | 1.097 | ▲ 23,3% |
| Tháng 2 | 836 | 1.218 | ▲ 45,7% |
| Tháng 3 | 1.148 | 1.277 | ▲ 11,2% |
| Tháng 4 | 1.307 | 1.512 | ▲ 15,7% |
| Tháng 5 | 1.012 | 2.152 | ▲ 112,6% |
| Tháng 6 | 1.551 | 2.519 | ▲ 62,4% |
| Tháng 7 | 1.236 | 1.942 | ▲ 57,1% |
| Tháng 8 | 1.134 | 1.446 | ▲ 27,5% |
| Tháng 9 | 1.287 | – | – |
| Tháng 10 | 1.136 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.172 | – | – |
| Tháng 12 | 1.086 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 9.113 | 13.162 | ▲ 44,4% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 95,9% 2.042
- Quốc tế 4,1% 88
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.116 | 2.300 | ▲ 8,7% |
| Tháng 2 | 2.113 | 2.175 | ▲ 2,9% |
| Tháng 3 | 2.467 | – | – |
| Tháng 4 | 2.484 | – | – |
| Tháng 5 | 1.806 | 2.667 | ▲ 47,7% |
| Tháng 6 | 2.294 | 2.392 | ▲ 4,3% |
| Tháng 7 | 1.884 | 1.956 | ▲ 3,8% |
| Tháng 8 | 2.000 | 2.042 | ▲ 2,1% |
| Tháng 9 | 2.058 | – | – |
| Tháng 10 | 1.994 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.892 | – | – |
| Tháng 12 | 2.242 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 98 | 117 | ▲ 19,4% |
| Tháng 2 | 88 | 103 | ▲ 17,0% |
| Tháng 3 | 98 | – | – |
| Tháng 4 | 86 | – | – |
| Tháng 5 | 64 | 2 | ▼ 96,9% |
| Tháng 6 | 86 | 52 | ▼ 39,5% |
| Tháng 7 | 88 | 48 | ▼ 45,5% |
| Tháng 8 | 88 | 88 | 0,0% |
| Tháng 9 | 86 | – | – |
| Tháng 10 | 72 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 68 | – | – |
| Tháng 12 | 106 | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 327.544 | 355.995 | ▲ 8,7% |
| Tháng 2 | 329.148 | 336.361 | ▲ 2,2% |
| Tháng 3 | 368.310 | – | – |
| Tháng 4 | 360.899 | – | – |
| Tháng 5 | 270.498 | 405.759 | ▲ 50,0% |
| Tháng 6 | 343.885 | 364.462 | ▲ 6,0% |
| Tháng 7 | 265.826 | 271.603 | ▲ 2,2% |
| Tháng 8 | 281.483 | 272.129 | ▼ 3,3% |
| Tháng 9 | 272.370 | – | – |
| Tháng 10 | 266.878 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 288.770 | – | – |
| Tháng 12 | 338.564 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17.208 | 20.681 | ▲ 20,2% |
| Tháng 2 | 17.061 | 19.700 | ▲ 15,5% |
| Tháng 3 | 18.771 | – | – |
| Tháng 4 | 14.983 | – | – |
| Tháng 5 | 13.365 | 10 | ▼ 99,9% |
| Tháng 6 | 16.156 | 8.269 | ▼ 48,8% |
| Tháng 7 | 14.527 | 8.446 | ▼ 41,9% |
| Tháng 8 | 14.221 | 15.220 | ▲ 7,0% |
| Tháng 9 | 14.333 | – | – |
| Tháng 10 | 12.958 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 13.057 | – | – |
| Tháng 12 | 19.063 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.775 | 1.953 | 2.171 | 2.190 | 2.639 | 2.341 | 2.362 | 2.400 | 2.298 | 2.436 | 2.314 | 2.371 |
| 2025 | 2.214 | 2.201 | 2.565 | 2.570 | 1.870 | 2.380 | 1.972 | 2.088 | 2.144 | 2.066 | 1.960 | 2.348 |
| 2026 | 2.417 | 2.278 | 2.302 | 2.371 | 2.669 | 2.444 | 2.004 | 2.130 |
Tỷ trọng quốc tế 4% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016