ICAO VICG

Shaheed Bhagat Singh, Chandigarh (IXC)

Sân bay quốc tế Shaheed Bhagat Singh phục vụ 287.349 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 2,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12.2142.417▲ 9,2%
Tháng 22.2012.278▲ 3,5%
Tháng 32.5652.302▼ 10,3%
Tháng 42.5702.371▼ 7,7%
Tháng 51.8702.669▲ 42,7%
Tháng 62.3802.444▲ 2,7%
Tháng 71.9722.004▲ 1,6%
Tháng 82.0882.130▲ 2,0%
Tháng 92.144––
Tháng 102.066–đang tích luỹ
Tháng 111.960––
Tháng 122.348––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)17.86018.615▲ 4,2%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1344.752376.676▲ 9,3%
Tháng 2346.209356.061▲ 2,8%
Tháng 3387.081371.946▼ 3,9%
Tháng 4375.882359.959▼ 4,2%
Tháng 5283.863405.769▲ 42,9%
Tháng 6360.041372.731▲ 3,5%
Tháng 7280.353280.049▼ 0,1%
Tháng 8295.704287.349▼ 2,8%
Tháng 9286.703––
Tháng 10279.836–đang tích luỹ
Tháng 11301.827––
Tháng 12357.627––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.673.8852.810.540▲ 5,1%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 18891.097▲ 23,3%
Tháng 28361.218▲ 45,7%
Tháng 31.1481.277▲ 11,2%
Tháng 41.3071.512▲ 15,7%
Tháng 51.0122.152▲ 112,6%
Tháng 61.5512.519▲ 62,4%
Tháng 71.2361.942▲ 57,1%
Tháng 81.1341.446▲ 27,5%
Tháng 91.287––
Tháng 101.136–đang tích luỹ
Tháng 111.172––
Tháng 121.086––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)9.11313.162▲ 44,4%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 95,9% 2.042
  • Quốc tế 4,1% 88

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12.1162.300▲ 8,7%
Tháng 22.1132.175▲ 2,9%
Tháng 32.467––
Tháng 42.484––
Tháng 51.8062.667▲ 47,7%
Tháng 62.2942.392▲ 4,3%
Tháng 71.8841.956▲ 3,8%
Tháng 82.0002.042▲ 2,1%
Tháng 92.058––
Tháng 101.994–đang tích luỹ
Tháng 111.892––
Tháng 122.242––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 198117▲ 19,4%
Tháng 288103▲ 17,0%
Tháng 398––
Tháng 486––
Tháng 5642▼ 96,9%
Tháng 68652▼ 39,5%
Tháng 78848▼ 45,5%
Tháng 888880,0%
Tháng 986––
Tháng 1072–đang tích luỹ
Tháng 1168––
Tháng 12106––

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1327.544355.995▲ 8,7%
Tháng 2329.148336.361▲ 2,2%
Tháng 3368.310––
Tháng 4360.899––
Tháng 5270.498405.759▲ 50,0%
Tháng 6343.885364.462▲ 6,0%
Tháng 7265.826271.603▲ 2,2%
Tháng 8281.483272.129▼ 3,3%
Tháng 9272.370––
Tháng 10266.878–đang tích luỹ
Tháng 11288.770––
Tháng 12338.564––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 117.20820.681▲ 20,2%
Tháng 217.06119.700▲ 15,5%
Tháng 318.771––
Tháng 414.983––
Tháng 513.36510▼ 99,9%
Tháng 616.1568.269▼ 48,8%
Tháng 714.5278.446▼ 41,9%
Tháng 814.22115.220▲ 7,0%
Tháng 914.333––
Tháng 1012.958–đang tích luỹ
Tháng 1113.057––
Tháng 1219.063––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.775 1.953 2.171 2.190 2.639 2.341 2.362 2.400 2.298 2.436 2.314 2.371
2025 2.214 2.201 2.565 2.570 1.870 2.380 1.972 2.088 2.144 2.066 1.960 2.348
2026 2.417 2.278 2.302 2.371 2.669 2.444 2.004 2.130
Tỷ trọng quốc tế 4% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…