Hubballi (HBX)
Sân bay Hubballi phục vụ 28.968 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 10,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 441 ▲ 45,5% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 28.968 ▲ 10,3% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 11 ▼ 18,1% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 364 | 392 | ▲ 7,7% |
| Tháng 2 | 311 | 371 | ▲ 19,3% |
| Tháng 3 | 391 | 361 | ▼ 7,7% |
| Tháng 4 | 409 | 464 | ▲ 13,4% |
| Tháng 5 | 369 | 573 | ▲ 55,3% |
| Tháng 6 | 356 | 473 | ▲ 32,9% |
| Tháng 7 | 301 | 441 | ▲ 46,5% |
| Tháng 8 | 303 | 441 | ▲ 45,5% |
| Tháng 9 | 322 | – | – |
| Tháng 10 | 375 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 384 | – | – |
| Tháng 12 | 376 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.804 | 3.516 | ▲ 25,4% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31.426 | 36.658 | ▲ 16,6% |
| Tháng 2 | 29.928 | 34.180 | ▲ 14,2% |
| Tháng 3 | 31.409 | 31.330 | ▼ 0,3% |
| Tháng 4 | 34.578 | 29.516 | ▼ 14,6% |
| Tháng 5 | 31.348 | 37.699 | ▲ 20,3% |
| Tháng 6 | 28.729 | 33.972 | ▲ 18,2% |
| Tháng 7 | 25.101 | 29.620 | ▲ 18,0% |
| Tháng 8 | 26.268 | 28.968 | ▲ 10,3% |
| Tháng 9 | 27.758 | – | – |
| Tháng 10 | 32.837 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 34.485 | – | – |
| Tháng 12 | 33.014 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 238.787 | 261.943 | ▲ 9,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 398 | 363 | 352 | 352 | 364 | 310 | 356 | 388 | 380 | 398 | 356 | 364 |
| 2025 | 364 | 311 | 391 | 409 | 369 | 356 | 301 | 303 | 322 | 375 | 384 | 376 |
| 2026 | 392 | 371 | 361 | 464 | 573 | 473 | 441 | 441 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016