Belagavi, Belgaum (IXG)
Sân bay Belagavi phục vụ 15.091 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 27,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 257 ▼ 21,6% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 15.091 ▼ 27,5% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 2 ▲ 66,7% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 402 | 327 | ▼ 18,7% |
| Tháng 2 | 376 | 302 | ▼ 19,7% |
| Tháng 3 | 420 | 350 | ▼ 16,7% |
| Tháng 4 | 385 | 429 | ▲ 11,4% |
| Tháng 5 | 428 | 396 | ▼ 7,5% |
| Tháng 6 | 359 | 350 | ▼ 2,5% |
| Tháng 7 | 338 | 302 | ▼ 10,7% |
| Tháng 8 | 328 | 257 | ▼ 21,6% |
| Tháng 9 | 326 | – | – |
| Tháng 10 | 382 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 436 | – | – |
| Tháng 12 | 453 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.036 | 2.713 | ▼ 10,6% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27.435 | 21.645 | ▼ 21,1% |
| Tháng 2 | 26.717 | 22.578 | ▼ 15,5% |
| Tháng 3 | 28.370 | 25.270 | ▼ 10,9% |
| Tháng 4 | 27.031 | 28.116 | ▲ 4,0% |
| Tháng 5 | 28.502 | 28.103 | ▼ 1,4% |
| Tháng 6 | 23.744 | 23.657 | ▼ 0,4% |
| Tháng 7 | 19.512 | 16.032 | ▼ 17,8% |
| Tháng 8 | 20.825 | 15.091 | ▼ 27,5% |
| Tháng 9 | 21.428 | – | – |
| Tháng 10 | 28.253 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32.118 | – | – |
| Tháng 12 | 30.610 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 202.136 | 180.492 | ▼ 10,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 544 | 518 | 532 | 508 | 505 | 467 | 428 | 429 | 431 | 430 | 357 | 442 |
| 2025 | 402 | 376 | 420 | 385 | 428 | 359 | 338 | 328 | 326 | 382 | 436 | 453 |
| 2026 | 327 | 302 | 350 | 429 | 396 | 350 | 302 | 257 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016