Goa, Vasco da Gama (GOI)
Sân bay quốc tế Goa phục vụ 436.984 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 5,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 2.691 ▼ 6,0% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 436.984 ▼ 5,4% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 466 ▼ 0,5% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.209 | 3.472 | ▼ 17,5% |
| Tháng 2 | 3.756 | 2.945 | ▼ 21,6% |
| Tháng 3 | 4.156 | 3.071 | ▼ 26,1% |
| Tháng 4 | 3.437 | 2.968 | ▼ 13,6% |
| Tháng 5 | 3.348 | 3.244 | ▼ 3,1% |
| Tháng 6 | 3.231 | 2.810 | ▼ 13,0% |
| Tháng 7 | 2.705 | 2.473 | ▼ 8,6% |
| Tháng 8 | 2.864 | 2.691 | ▼ 6,0% |
| Tháng 9 | 2.891 | – | – |
| Tháng 10 | 3.265 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.503 | – | – |
| Tháng 12 | 3.395 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 27.706 | 23.674 | ▼ 14,6% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 710.761 | 580.414 | ▼ 18,3% |
| Tháng 2 | 623.770 | 499.909 | ▼ 19,9% |
| Tháng 3 | 633.081 | 511.959 | ▼ 19,1% |
| Tháng 4 | 539.114 | 468.513 | ▼ 13,1% |
| Tháng 5 | 513.994 | 531.459 | ▲ 3,4% |
| Tháng 6 | 501.458 | 479.116 | ▼ 4,5% |
| Tháng 7 | 421.614 | 411.288 | ▼ 2,4% |
| Tháng 8 | 461.992 | 436.984 | ▼ 5,4% |
| Tháng 9 | 473.068 | – | – |
| Tháng 10 | 514.003 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 566.293 | – | – |
| Tháng 12 | 543.126 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.405.784 | 3.919.642 | ▼ 11,0% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 593 | 608 | ▲ 2,4% |
| Tháng 2 | 439 | 555 | ▲ 26,2% |
| Tháng 3 | 465 | 545 | ▲ 17,2% |
| Tháng 4 | 408 | 432 | ▲ 5,9% |
| Tháng 5 | 379 | 490 | ▲ 29,1% |
| Tháng 6 | 403 | 642 | ▲ 59,2% |
| Tháng 7 | 490 | 536 | ▲ 9,4% |
| Tháng 8 | 468 | 466 | ▼ 0,5% |
| Tháng 9 | 470 | – | – |
| Tháng 10 | 494 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 608 | – | – |
| Tháng 12 | 641 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.646 | 4.273 | ▲ 17,2% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 97,7% 2.629
- Quốc tế 2,3% 62
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.069 | 3.329 | ▼ 18,2% |
| Tháng 2 | 3.635 | 2.821 | ▼ 22,4% |
| Tháng 3 | 4.016 | 3.053 | ▼ 24,0% |
| Tháng 4 | 3.323 | 2.966 | ▼ 10,7% |
| Tháng 5 | 3.240 | 3.180 | ▼ 1,9% |
| Tháng 6 | 3.135 | 2.752 | ▼ 12,2% |
| Tháng 7 | 2.605 | 2.409 | ▼ 7,5% |
| Tháng 8 | 2.752 | 2.629 | ▼ 4,5% |
| Tháng 9 | 2.792 | – | – |
| Tháng 10 | 3.151 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.371 | – | – |
| Tháng 12 | 3.259 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 26.775 | 23.139 | ▼ 13,6% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 140 | 143 | ▲ 2,1% |
| Tháng 2 | 121 | 124 | ▲ 2,5% |
| Tháng 3 | 140 | 18 | ▼ 87,1% |
| Tháng 4 | 114 | 2 | ▼ 98,2% |
| Tháng 5 | 108 | 64 | ▼ 40,7% |
| Tháng 6 | 96 | 58 | ▼ 39,6% |
| Tháng 7 | 100 | 64 | ▼ 36,0% |
| Tháng 8 | 112 | 62 | ▼ 44,6% |
| Tháng 9 | 99 | – | – |
| Tháng 10 | 114 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 132 | – | – |
| Tháng 12 | 136 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 931 | 535 | ▼ 42,5% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 686.149 | 556.240 | ▼ 18,9% |
| Tháng 2 | 602.352 | 479.482 | ▼ 20,4% |
| Tháng 3 | 611.488 | 508.785 | ▼ 16,8% |
| Tháng 4 | 524.815 | 468.253 | ▼ 10,8% |
| Tháng 5 | 500.159 | 525.183 | ▲ 5,0% |
| Tháng 6 | 489.980 | 473.399 | ▼ 3,4% |
| Tháng 7 | 409.811 | 405.266 | ▼ 1,1% |
| Tháng 8 | 447.170 | 430.612 | ▼ 3,7% |
| Tháng 9 | 459.503 | – | – |
| Tháng 10 | 497.043 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 545.814 | – | – |
| Tháng 12 | 521.944 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.271.924 | 3.847.220 | ▼ 9,9% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24.612 | 24.174 | ▼ 1,8% |
| Tháng 2 | 21.418 | 20.427 | ▼ 4,6% |
| Tháng 3 | 21.593 | 3.174 | ▼ 85,3% |
| Tháng 4 | 14.299 | 260 | ▼ 98,2% |
| Tháng 5 | 13.835 | 6.276 | ▼ 54,6% |
| Tháng 6 | 11.478 | 5.717 | ▼ 50,2% |
| Tháng 7 | 11.803 | 6.022 | ▼ 49,0% |
| Tháng 8 | 14.822 | 6.372 | ▼ 57,0% |
| Tháng 9 | 13.565 | – | – |
| Tháng 10 | 16.960 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20.479 | – | – |
| Tháng 12 | 21.182 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 133.860 | 72.422 | ▼ 45,9% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 571 | 542 | ▼ 5,0% |
| Tháng 2 | 420 | 498 | ▲ 18,6% |
| Tháng 3 | 441 | 541 | ▲ 22,7% |
| Tháng 4 | 378 | 430 | ▲ 13,6% |
| Tháng 5 | 357 | 477 | ▲ 33,7% |
| Tháng 6 | 382 | 636 | ▲ 66,5% |
| Tháng 7 | 472 | 531 | ▲ 12,5% |
| Tháng 8 | 421 | 464 | ▲ 10,2% |
| Tháng 9 | 432 | – | – |
| Tháng 10 | 445 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 555 | – | – |
| Tháng 12 | 595 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.441 | 4.118 | ▲ 19,7% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 66 | ▲ 187,3% |
| Tháng 2 | 20 | 57 | ▲ 189,3% |
| Tháng 3 | 24 | 4 | ▼ 83,4% |
| Tháng 4 | 29 | 3 | ▼ 91,5% |
| Tháng 5 | 23 | 13 | ▼ 44,4% |
| Tháng 6 | 21 | 6 | ▼ 71,8% |
| Tháng 7 | 18 | 5 | ▼ 70,9% |
| Tháng 8 | 48 | 2 | ▼ 95,2% |
| Tháng 9 | 38 | – | – |
| Tháng 10 | 49 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 206 | 155 | ▼ 24,5% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 3.726 | 3.490 | 3.686 | 3.441 | 3.599 | 3.419 | 3.317 | 3.489 | 3.668 | 3.721 | 3.781 | 4.410 |
| 2025 | 4.209 | 3.756 | 4.156 | 3.437 | 3.348 | 3.231 | 2.705 | 2.864 | 2.891 | 3.265 | 3.503 | 3.395 |
| 2026 | 3.472 | 2.945 | 3.071 | 2.968 | 3.244 | 2.810 | 2.473 | 2.691 |
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 29/8/2026 đến 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Bahrain GOI–BAH → | 85 | 2.691 |