Goto-Fukue (FUJ)
Sân bay Goto-Fukue phục vụ 175.098 lượt khách trong năm 2025, giảm 2,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 397 ▲ 21,8% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 175.098 ▼ 2,3% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 9 ▲ 5,1% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
Lượt hạ cánh theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt hạ cánh | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 2.180 | −1,0% |
| năm 2024 | 2.202 | +6,2% |
| năm 2023 | 2.074 | +6,9% |
| năm 2022 | 1.941 | −2,0% |
| năm 2021 | 1.981 | −3,7% |
| năm 2020 | 2.057 | −21,8% |
| năm 2019 | 2.629 | +5,1% |
| năm 2018 | 2.502 | −6,2% |
| năm 2017 | 2.666 | +4,2% |
| năm 2016 | 2.559 | −1,5% |
| năm 2015 | 2.598 | −0,8% |
| năm 2014 | 2.618 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 175.098 | −2,3% |
| năm 2024 | 179.269 | +0,7% |
| năm 2023 | 177.937 | +28,2% |
| năm 2022 | 138.846 | +52,1% |
| năm 2021 | 91.313 | −0,9% |
| năm 2020 | 92.146 | −45,5% |
| năm 2019 | 168.974 | +10,6% |
| năm 2018 | 152.764 | +6,7% |
| năm 2017 | 143.215 | +9,1% |
| năm 2016 | 131.218 | −2,3% |
| năm 2015 | 134.308 | −2,0% |
| năm 2014 | 137.077 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23.164 | 21.572 | ▼ 6,9% |
| Tháng 2 | 18.692 | 18.788 | ▲ 0,5% |
| Tháng 3 | 20.068 | 22.280 | ▲ 11,0% |
| Tháng 4 | 20.696 | – | – |
| Tháng 5 | 18.036 | – | – |
| Tháng 6 | 17.748 | – | – |
| Tháng 7 | 21.000 | – | – |
| Tháng 8 | 23.312 | – | – |
| Tháng 9 | 21.044 | – | – |
| Tháng 10 | 22.232 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17.328 | – | – |
| Tháng 12 | 18.636 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 61.924 | 62.640 | ▲ 1,2% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 372 | 328 | 323 | 322 | 367 | 294 | 334 | 384 | 342 | 358 | 282 | 349 |
| 2025 | 384 | 306 | 326 | 338 | 288 | 282 | 340 | 386 | 342 | 370 | 296 | 320 |
| 2026 | 379 | 334 | 397 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014