Fort McMurray (YMM)
YMM / CYMM
Chính thức · năm 2025 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn
331.818
Sân bay quốc tế Fort McMurray đón 331.818 lượt khách trong năm 2025, giảm 5,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Statistics Canada — Cơ quan Thống kê Canada.
Đếm đủ · nội địa + quốc tếLượt khách theo kỳ
Đang hiện 18 năm. Chuỗi đầy đủ từ 2008 đến 2025 (18 kỳ).
Ghi chú
Cột — không phải đường — vì mỗi giá trị là một kỳ rời rạc mà cơ quan nguồn công bố, không phải một điểm trên chuỗi liên tục. Không có số cho những tháng ở giữa, mà một đường liền thì hàm ý là có.
So với 2019 -44,8% cùng năm, trước dịch
Độ dài chuỗi 18 năm từ năm 2008
Các kỳ gần nhất
Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.18 trong 18
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|
| năm 2025 | 331.818 | −5,9% | Statistics Canada | |
| năm 2024 | 352.556 | −2,8% | Statistics Canada | |
| năm 2023 | 362.885 | +15,0% | Statistics Canada | |
| năm 2022 | 315.557 | +39,0% | Statistics Canada | |
| năm 2021 | 226.945 | +0,5% | Statistics Canada | |
| năm 2020 | 225.870 | −62,5% | Statistics Canada | |
| năm 2019 | 601.561 | −6,3% | Statistics Canada | |
| năm 2018 | 641.856 | −10,0% | Statistics Canada | |
| năm 2017 | 713.240 | −0,7% | Statistics Canada | |
| năm 2016 | 718.267 | −28,6% | Statistics Canada | |
| năm 2015 | 1.006.541 | −13,6% | Statistics Canada | |
| năm 2014 | 1.164.761 | +6,1% | Statistics Canada | |
| năm 2013 | 1.097.457 | +28,2% | Statistics Canada | |
| năm 2012 | 856.137 | +20,9% | Statistics Canada | |
| năm 2011 | 708.008 | +6,9% | Statistics Canada | |
| năm 2010 | 662.105 | −1,7% | Statistics Canada | |
| năm 2009 | 673.487 | −2,1% | Statistics Canada | |
| năm 2008 | 687.652 | Statistics Canada |
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 6/2026), tấn hàng hoá (đến năm 2014).