Các chuyến bay tại Sân bay Florø ngày 2026-09-07

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

19

Sân bay Florø có 19 chuyến bay trong ngày 2026-09-07, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (Eurostat avia_par). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

19 trong 19
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
04:20 WF101 Widerøe Đi Bergen Airport, Flesland 04:20 Đã cất cánh
05:15 DX571 DAT Đi Oslo-Gardermoen International Airport 05:15 Đã cất cánh
06:45 WF102 Widerøe Đến Bergen Airport, Flesland 06:45 06:39 Đã hạ cánh
07:05 WF103 Widerøe Đi Bergen Airport, Flesland 07:05 Đã cất cánh
09:20 WF104 Widerøe Đến Bergen Airport, Flesland 09:20 09:19 Đã hạ cánh
10:20 WF105 Widerøe Đi Bergen Airport, Flesland 10:20 Đã cất cánh
11:10 DX572X DAT Đến Bergen Airport, Flesland 11:10 13:11 Đã hạ cánh
12:20 WF106 Widerøe Đến Bergen Airport, Flesland 12:20 12:23 Đã hạ cánh
12:40 DX577 DAT Đi Oslo-Gardermoen International Airport 12:40 Đã cất cánh
13:00 WF1188 Widerøe Đến Bergen Airport, Flesland 13:00 13:16 Đã hạ cánh
13:45 WF1188 Widerøe Đi Oslo-Gardermoen International Airport 13:45 Đã cất cánh
14:00 WF111 Widerøe Đi Bergen Airport, Flesland 14:00 Đã cất cánh
14:30 WF191 Widerøe Đến Oslo-Gardermoen International Airport 14:30 15:06 Đã hạ cánh
15:25 DX576 DAT Đến Oslo-Gardermoen International Airport 15:25 16:27 Đã hạ cánh
16:15 DX579 DAT Đi Oslo-Gardermoen International Airport 16:15 Đã cất cánh
16:25 WF114 Widerøe Đến Bergen Airport, Flesland 16:25 16:30 Đã hạ cánh
16:45 WF115 Widerøe Đi Bergen Airport, Flesland 16:45 Đã cất cánh
19:10 WF116 Widerøe Đến Bergen Airport, Flesland 19:10 19:03 Đã hạ cánh
19:25 DX578 DAT Đến Oslo-Gardermoen International Airport 19:25 19:39 Đã hạ cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-192026-09-182026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-07