Các chuyến bay tại Sân bay Fatmawati Soekarno ngày 2026-09-16
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
12
Sân bay Fatmawati Soekarno có 12 chuyến bay trong ngày 2026-09-16, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
12 trong 12
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | ID6819 | Batik Air | Đi Soekarno-Hatta International Airport | 06:00 06:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:15 | IU834 | Super Air Jet | Đến Soekarno-Hatta International Airport | 08:00 | 09:15 09:12 | -3 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | IU835 | Super Air Jet | Đi Soekarno-Hatta International Airport | 09:55 10:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:15 | IU830 | Super Air Jet | Đến Soekarno-Hatta International Airport | 10:00 | 11:15 | — | Nguồn không báo |
| 11:50 | QG990 | Citilink | Đến Soekarno-Hatta International Airport | 10:30 | 11:50 11:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | IU831 | Super Air Jet | Đi Soekarno-Hatta International Airport | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:20 | QG991 | Citilink | Đi Soekarno-Hatta International Airport | 12:20 12:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 13:50 | QG906 | Citilink | Đến Soekarno-Hatta International Airport | 12:25 | 13:50 | — | Theo lịch |
| 14:25 | QG907 | Citilink | Đi Soekarno-Hatta International Airport | 14:25 15:48 | — | +83 | Đã cất cánh |
| 15:10 | ID6814 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport | 13:55 | 15:10 15:14 | +4 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | ID6815 | Batik Air | Đi Soekarno-Hatta International Airport | 15:50 16:03 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 16:30 | ID6818 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport | 15:15 | 16:30 16:29 | -1 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05