Các chuyến bay tại sân bay quốc tế El Alamein ngày 11/10/2026
Sân bay quốc tế El Alamein có 13 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:10 | 4V9201 | Vision Air | Từ Chişinău International Airport RMO | 00:05 | 03:10 02:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 03:18 | 4V9207 | Vision Air | Từ Chişinău International Airport RMO | 00:15 | 03:18 03:04 | -14 | Đã hạ cánh |
| 04:15 | 4V9202 | Vision Air | Đến Chişinău International Airport RMO | 04:15 04:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 04:30 | 4V9208 | Vision Air | Đến Chişinău International Airport RMO | 04:30 04:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 04:30 | PQ9208 | Bright Air | Đến Chişinău International Airport RMO | 04:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:49 | RO4225 | Tarom | Từ Bucharest Henri Coandă International Airport OTP | 05:15 | 07:49 08:18 | +29 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | RO4226 | Tarom | Đến Bucharest Henri Coandă International Airport OTP | 09:00 09:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 09:00 | SM948 | Air Cairo | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 03:45 | 09:00 08:38 | -22 | Đã hạ cánh |
| 09:44 | RO4227 | Tarom | Từ Bucharest Henri Coandă International Airport OTP | 07:15 | 09:44 09:58 | +14 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | SM1123 | Air Cairo | Đến Sharm El Sheikh International Airport SSH | 10:00 10:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 10:33 | 6M3704 | Maximus Airlines | Từ Zayed International Airport AUH | 07:00 | 10:33 | — | Theo lịch |
| 11:00 | RO4228 | Tarom | Đến Bucharest Henri Coandă International Airport OTP | 11:00 11:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:45 | 6M3701 | Maximus Airlines | Đến Fujairah International Airport FJR | 12:45 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.