Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Del Caribe Santiago Marino ngày 2026-09-05
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
32
Sân bay quốc tế Del Caribe Santiago Marino có 32 chuyến bay trong ngày 2026-09-05, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
32 trong 32
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | V02310 | Conviasa | Đi José Tadeo Monagas International Airport | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | V0336 | Conviasa | Đi Mayor Buenaventura Vivas International Airport | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | V01006 | Conviasa | Đến Arturo Michelena International Airport | 08:00 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:45 | V02 | Conviasa | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport | 09:00 | 09:45 | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | V02253 | Conviasa | Đi Dr. Antonio Nicolás Briceño Airport | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:15 | V02311 | Conviasa | Đến José Tadeo Monagas International Airport | 09:30 | 10:15 | — | Theo lịch |
| 10:35 | V0338 | Conviasa | Đi Mayor Buenaventura Vivas International Airport | 10:35 09:30 | — | -65 | Đã cất cánh |
| 10:50 | V02349 | Conviasa | Đến La Fria Airport | 09:30 | 10:50 11:09 | +19 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | V0350 | Conviasa | Đi Arturo Michelena International Airport | 10:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:50 | V0353 | Conviasa | Đi Arturo Michelena International Airport | 10:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | V02278 | Conviasa | Đi General José Antonio Anzoategui International Airport | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:50 | V02348 | Conviasa | Đi La Fria Airport | 11:50 12:15 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 12:55 | V02279 | Conviasa | Đến General José Antonio Anzoategui International Airport | 12:25 | 12:55 | — | Nguồn không báo |
| 13:20 | V02252 | Conviasa | Đến Dr. Antonio Nicolás Briceño Airport | 12:05 | 13:20 | — | Theo lịch |
| 13:50 | ES8027 | DHL International | Đi Juan Vicente Gómez International Airport | 13:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | V0351 | Conviasa | Đến Arturo Michelena International Airport | 12:50 | 13:50 | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | V0352 | Conviasa | Đến Arturo Michelena International Airport | 12:50 | 13:50 | — | Nguồn không báo |
| 14:20 | V0348 | Conviasa | Đi La Fria Airport | 14:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:25 | V0339 | Conviasa | Đến Mayor Buenaventura Vivas International Airport | 13:00 | 14:25 14:46 | +21 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | 5R1020 | Rutaca Airlines | Đến Arturo Michelena International Airport | 13:40 | 14:40 | — | Theo lịch |
| 14:45 | 9V22 | Avior Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport | 14:00 | 14:45 | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | V0288 | Conviasa | Đi Jacinto Lara International Airport | 14:50 | — | — | Theo lịch |
| 15:40 | 5R1021 | Rutaca Airlines | Đi Arturo Michelena International Airport | 15:40 | — | — | Theo lịch |
| 15:45 | 9V23 | Avior Airlines | Đi Maiquetía Simón Bolívar International Airport | 15:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:10 | V0337 | Conviasa | Đến Mayor Buenaventura Vivas International Airport | 14:45 | 16:10 | — | Theo lịch |
| 17:20 | Q4904 | Starlink Aviation | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport | 16:30 | 17:20 | — | Theo lịch |
| 17:20 | QL904 | LASER Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport | 16:30 | 17:20 | — | Nguồn không báo |
| 17:50 | V0289 | Conviasa | Đến Jacinto Lara International Airport | 16:50 | 17:50 17:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | V0349 | Conviasa | Đến La Fria Airport | 16:30 | 17:50 | — | Theo lịch |
| 18:20 | Q4905 | Starlink Aviation | Đi Maiquetía Simón Bolívar International Airport | 18:20 | — | — | Theo lịch |
| 18:50 | ES8028 | DHL International | Đến Juan Vicente Gómez International Airport | 16:50 | 18:50 | — | Theo lịch |
| 18:50 | V01011 | Conviasa | Đi Arturo Michelena International Airport | 18:50 | — | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05