Cửu Hoa Sơn Trì Châu, Chizhou (JUH)
Sân bay Cửu Hoa Sơn Trì Châu phục vụ 36.047 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 20,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 710 ▲ 148,3% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 36.047 ▲ 20,4% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 129 ▲ 74,8% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 179 | 804 | ▲ 349,2% |
| Tháng 2 | 171 | 414 | ▲ 142,1% |
| Tháng 3 | 178 | 1.543 | ▲ 766,9% |
| Tháng 4 | 230 | 1.305 | ▲ 467,4% |
| Tháng 5 | 214 | 1.160 | ▲ 442,1% |
| Tháng 6 | 227 | 541 | ▲ 138,3% |
| Tháng 7 | 296 | 1.015 | ▲ 242,9% |
| Tháng 8 | 286 | 710 | ▲ 148,3% |
| Tháng 9 | 1.430 | – | – |
| Tháng 10 | 2.257 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.154 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.781 | 7.492 | ▲ 320,7% |
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 16.636 | 43.650 | ▲ 162,4% |
| Tháng 2 | 17.667 | 45.946 | ▲ 160,1% |
| Tháng 3 | 18.955 | 49.451 | ▲ 160,9% |
| Tháng 4 | 24.849 | 38.778 | ▲ 56,1% |
| Tháng 5 | 22.497 | 40.335 | ▲ 79,3% |
| Tháng 6 | 24.942 | 31.355 | ▲ 25,7% |
| Tháng 7 | 28.116 | 33.175 | ▲ 18,0% |
| Tháng 8 | 29.941 | 36.047 | ▲ 20,4% |
| Tháng 9 | 26.574 | – | – |
| Tháng 10 | 34.892 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 40.356 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 183.603 | 318.737 | ▲ 73,6% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 309 | 280 | 316 | 203 | 224 | 210 | 193 | 232 | 174 | 207 | 488 | |
| 2025 | 179 | 171 | 178 | 230 | 214 | 227 | 296 | 286 | 1.430 | 2.257 | 2.154 | |
| 2026 | 804 | 414 | 1.543 | 1.305 | 1.160 | 541 | 1.015 | 710 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016