Đồn Khê-Hoàng Sơn, Huangshan (TXN)
Sân bay quốc tế Đồn Khê-Hoàng Sơn phục vụ 35.324 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 32,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 230 ▼ 47,4% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 35.324 ▲ 32,2% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 221 ▲ 402,3% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 561 | 204 | ▼ 63,6% |
| Tháng 2 | 376 | 173 | ▼ 54,0% |
| Tháng 3 | 607 | 232 | ▼ 61,8% |
| Tháng 4 | 2.628 | 503 | ▼ 80,9% |
| Tháng 5 | 1.898 | 962 | ▼ 49,3% |
| Tháng 6 | 767 | 597 | ▼ 22,2% |
| Tháng 7 | 500 | 268 | ▼ 46,4% |
| Tháng 8 | 437 | 230 | ▼ 47,4% |
| Tháng 9 | 306 | – | – |
| Tháng 10 | 604 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 313 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 7.774 | 3.169 | ▼ 59,2% |
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25.397 | 17.282 | ▼ 32,0% |
| Tháng 2 | 26.612 | 15.319 | ▼ 42,4% |
| Tháng 3 | 24.857 | 20.315 | ▼ 18,3% |
| Tháng 4 | 27.101 | 41.660 | ▲ 53,7% |
| Tháng 5 | 30.220 | 42.771 | ▲ 41,5% |
| Tháng 6 | 25.103 | 28.141 | ▲ 12,1% |
| Tháng 7 | 24.917 | 35.349 | ▲ 41,9% |
| Tháng 8 | 26.727 | 35.324 | ▲ 32,2% |
| Tháng 9 | 25.514 | – | – |
| Tháng 10 | 35.565 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25.662 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 210.934 | 236.161 | ▲ 12,0% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 360 | 327 | 1.491 | 539 | 1.511 | 1.039 | 1.754 | 810 | 623 | 368 | 437 | |
| 2025 | 561 | 376 | 607 | 2.628 | 1.898 | 767 | 500 | 437 | 306 | 604 | 313 | |
| 2026 | 204 | 173 | 232 | 503 | 962 | 597 | 268 | 230 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016