Wuhu Xuanzhou (WHA)
Sân bay Wuhu Xuanzhou phục vụ 105.979 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 20,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 1.238 ▼ 12,9% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 105.979 ▲ 20,9% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 8.295 ▲ 22,0% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.268 | 1.708 | ▲ 34,7% |
| Tháng 2 | 1.168 | 1.430 | ▲ 22,4% |
| Tháng 3 | 1.371 | 1.697 | ▲ 23,8% |
| Tháng 4 | 1.144 | 1.403 | ▲ 22,6% |
| Tháng 5 | 1.234 | 1.270 | ▲ 2,9% |
| Tháng 6 | 992 | 1.192 | ▲ 20,2% |
| Tháng 7 | 1.465 | 1.266 | ▼ 13,6% |
| Tháng 8 | 1.421 | 1.238 | ▼ 12,9% |
| Tháng 9 | 1.387 | – | – |
| Tháng 10 | 1.265 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.930 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 10.063 | 11.204 | ▲ 11,3% |
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76.069 | 112.522 | ▲ 47,9% |
| Tháng 2 | 76.479 | 122.769 | ▲ 60,5% |
| Tháng 3 | 84.252 | 129.258 | ▲ 53,4% |
| Tháng 4 | 76.019 | 95.789 | ▲ 26,0% |
| Tháng 5 | 73.851 | 79.903 | ▲ 8,2% |
| Tháng 6 | 59.890 | 74.854 | ▲ 25,0% |
| Tháng 7 | 83.030 | 95.624 | ▲ 15,2% |
| Tháng 8 | 87.636 | 105.979 | ▲ 20,9% |
| Tháng 9 | 74.592 | – | – |
| Tháng 10 | 86.975 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 114.715 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 617.226 | 816.698 | ▲ 32,3% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.346 | 9.138 | ▲ 110,3% |
| Tháng 2 | 3.888 | 5.838 | ▲ 50,2% |
| Tháng 3 | 4.492 | 8.542 | ▲ 90,2% |
| Tháng 4 | 3.120 | 6.875 | ▲ 120,4% |
| Tháng 5 | 3.157 | 6.724 | ▲ 113,0% |
| Tháng 6 | 4.564 | 7.195 | ▲ 57,6% |
| Tháng 7 | 6.364 | 9.497 | ▲ 49,2% |
| Tháng 8 | 6.797 | 8.295 | ▲ 22,0% |
| Tháng 9 | 7.095 | – | – |
| Tháng 10 | 6.427 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 9.668 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 36.727 | 62.103 | ▲ 69,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.497 | 883 | 1.444 | 1.311 | 1.614 | 1.612 | 1.693 | 1.589 | 1.526 | 1.396 | 1.388 | |
| 2025 | 1.268 | 1.168 | 1.371 | 1.144 | 1.234 | 992 | 1.465 | 1.421 | 1.387 | 1.265 | 1.930 | |
| 2026 | 1.708 | 1.430 | 1.697 | 1.403 | 1.270 | 1.192 | 1.266 | 1.238 |
Độ dài chuỗi 5 năm từ năm 2021