Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 1/2024 tháng 8/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 4/2026 Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 47 | 55 | ▲ 17,0% |
| Tháng 2 | 47 | 42 | ▼ 10,6% |
| Tháng 3 | 63 | 56 | ▼ 11,1% |
| Tháng 4 | 71 | 65 | ▼ 8,5% |
| Tháng 5 | 60 | – | – |
| Tháng 6 | 90 | – | – |
| Tháng 7 | 104 | – | – |
| Tháng 8 | 110 | – | – |
| Tháng 9 | 96 | – | – |
| Tháng 10 | 59 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 47 | – | – |
| Tháng 12 | 57 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 228 | 218 | ▼ 4,4% |
|---|
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 8/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 4/2026 Tấn hàng hoá theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 8/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 4/2026 Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 4 | 3 | ▼ 21,4% |
| Tháng 2 | 4 | 5 | ▲ 7,0% |
| Tháng 3 | 4 | 4 | ▲ 18,9% |
| Tháng 4 | 5 | 4 | ▼ 23,1% |
| Tháng 5 | 5 | – | – |
| Tháng 6 | 6 | – | – |
| Tháng 7 | 6 | – | – |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 5 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 17 | 16 | ▼ 6,3% |
|---|
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2024 | 51 | 48 | 51 | 54 | 73 | 88 | 108 | 103 | 93 | 69 | 55 | 57 |
|---|
| 2025 | 47 | 47 | 63 | 71 | 60 | 90 | 104 | 110 | 96 | 59 | 47 | 57 |
|---|
| 2026 | 55 | 42 | 56 | 65 | | | | | | | | |
Độ dài chuỗi 14 năm từ năm 2012