ICAO RJGG

Chubu, Tokoname (NGO)

Sân bay quốc tế Chubu phục vụ 11.638.410 lượt khách trong năm 2025, tăng 9,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 14.7554.416▼ 7,1%
Tháng 24.1403.926▼ 5,2%
Tháng 34.7544.499▼ 5,4%
Tháng 44.463––
Tháng 54.572––
Tháng 64.381––
Tháng 74.929––
Tháng 85.058––
Tháng 94.623––
Tháng 104.415–đang tích luỹ
Tháng 114.242––
Tháng 124.466––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)13.64912.841▼ 5,9%

Lượt hạ cánh theo tháng

chỉ chuyến quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt hạ cánh 2025Lượt hạ cánh 2026So cùng kỳ
Tháng 11.7281.344▼ 22,2%
Tháng 21.4911.209▼ 18,9%
Tháng 31.6711.371▼ 18,0%
Tháng 41.7041.324▼ 22,3%
Tháng 51.7051.333▼ 21,8%
Tháng 61.5781.238▼ 21,5%
Tháng 71.6211.318▼ 18,7%
Tháng 81.6551.333▼ 19,5%
Tháng 91.510––
Tháng 101.579–đang tích luỹ
Tháng 111.465––
Tháng 121.386––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)13.15310.470▼ 20,4%

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 202511.638.410+9,7%
năm 202410.612.055+24,7%
năm 20238.506.999+71,2%
năm 20224.969.455+95,5%
năm 20212.541.427−33,3%
năm 20203.811.751−71,7%
năm 201913.449.140+11,9%
năm 201812.014.477+5,1%
năm 201711.428.240+5,5%
năm 201610.827.853+6,5%
năm 201510.164.834+5,6%
năm 20149.626.440

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 19.78810.174▲ 3,9%
Tháng 29.8179.483▼ 3,4%
Tháng 311.79813.523▲ 14,6%
Tháng 412.32612.539▲ 1,7%
Tháng 510.95611.632▲ 6,2%
Tháng 610.75610.983▲ 2,1%
Tháng 710.82312.148▲ 12,2%
Tháng 811.07611.932▲ 7,7%
Tháng 911.072––
Tháng 1011.119–đang tích luỹ
Tháng 1110.993––
Tháng 1210.920––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)87.34092.414▲ 5,8%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1690.805638.069▼ 7,6%
Tháng 2608.088566.980▼ 6,8%
Tháng 3704.484653.101▼ 7,3%
Tháng 4647.771––
Tháng 5660.052––
Tháng 6629.885––
Tháng 7672.886––
Tháng 8745.761––
Tháng 9672.718––
Tháng 10628.653–đang tích luỹ
Tháng 11613.063––
Tháng 12643.196––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)2.003.3771.858.150▼ 7,2%

Nội địa / Quốc tế

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 20256.229.794+3,4%
năm 20246.023.052+1,4%
năm 20235.939.873+31,1%
năm 20224.529.391+81,1%
năm 20212.500.507−11,1%
năm 20202.812.894−57,9%
năm 20196.676.623+8,9%
năm 20186.129.720+3,3%
năm 20175.936.543+4,9%
năm 20165.658.437+3,1%
năm 20155.490.437+1,7%
năm 20145.399.377

Quốc tế

Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 20255.408.616+17,9%
năm 20244.589.003+78,8%
năm 20232.567.126+483,4%
năm 2022440.064+975,4%
năm 202140.920−95,9%
năm 2020998.857−85,3%
năm 20196.772.517+15,1%
năm 20185.884.757+7,2%
năm 20175.491.697+6,2%
năm 20165.169.416+10,6%
năm 20154.674.397+10,6%
năm 20144.227.063

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 4.448 4.181 4.537 4.444 4.600 4.423 4.705 5.026 4.488 4.557 4.460 4.788
2025 4.755 4.140 4.754 4.463 4.572 4.381 4.929 5.058 4.623 4.415 4.242 4.466
2026 4.416 3.926 4.499
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014
Số liệu phủ một phần từ Cơ quan Sân bay Hồng Kông (AAHK) Cơ quan Sân bay Hồng Kông (AAHK) chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay quốc tế Chubu chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay quốc tế Chubu.

Số chuyến ghi nhận được từ 19/6/2026 đến 11/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cơ quan Sân bay Hồng Kông (AAHK) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Sân bay đầu kia ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Hồng Kông HKG 1.165 2.625

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…