Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Thuyền Trưởng FAP David Abensur Rengifo ngày 15/10/2026
Sân bay quốc tế Thuyền Trưởng FAP David Abensur Rengifo có 22 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | LA2352 | LATAM Chile | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 06:15 | 07:30 | — | Theo lịch |
| 07:30 | LP2352 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 06:15 | 07:30 07:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | LA2353 | LATAM Chile | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 08:10 08:24 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:10 | LP2353 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 08:10 08:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 10:40 | 2I3111 | 21 Air | Từ Coronel FAP Francisco Secada Vignetta International Airport IQT | 09:40 | 10:40 | — | Nguồn không báo |
| 11:15 | 2I3111 | 21 Air | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 11:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:50 | 2I3131 | 21 Air | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 11:45 | 12:50 | — | Theo lịch |
| 13:25 | 2I3131 | 21 Air | Đến Coronel FAP Francisco Secada Vignetta International Airport IQT | 13:25 | — | — | Theo lịch |
| 16:40 | LA2360 | LATAM Chile | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 15:25 | 16:40 | — | Theo lịch |
| 16:40 | LP2360 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 15:25 | 16:40 16:44 | +4 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | LA2361 | LATAM Chile | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 17:20 17:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 17:20 | LP2361 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 17:20 17:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 19:20 | 2I3233 | 21 Air | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 18:15 | 19:20 | — | Theo lịch |
| 19:55 | 2I3234 | 21 Air | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 19:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:20 | LA2580 | LATAM Chile | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 20:05 | 21:20 | — | Theo lịch |
| 21:20 | LP2580 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 20:05 | 21:20 | — | Nguồn không báo |
| 21:45 | H25426 | Sky Airline | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 20:30 | 21:45 | — | Theo lịch |
| 21:45 | H85426 | ALL / N/A | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 20:30 | 21:45 21:32 | -13 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | LA2581 | LATAM Chile | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 22:00 22:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 22:00 | LP2581 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 22:00 21:43 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 22:25 | H25427 | Sky Airline | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 22:25 | — | — | Theo lịch |
| 22:25 | H85427 | ALL / N/A | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 22:25 22:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.