Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Cap. FAP Carlos Martínez de Pinillos ngày 3/10/2026
Sân bay quốc tế Cap. FAP Carlos Martínez de Pinillos có 35 chuyến bay ngày 3/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 3/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
35 trong 35
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:25 | LA2141 | LATAM Chile | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 05:10 | 06:25 | — | Theo lịch |
| 06:25 | LP2141 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 05:10 | 06:25 06:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | LA2142 | LATAM Chile | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 07:00 07:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 07:00 | LP2142 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 07:00 07:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:00 | LA2045 | LATAM Chile | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 08:45 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:00 | LP2045 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 08:45 | 10:00 09:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | LA2046 | LATAM Chile | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 10:45 11:02 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 10:45 | LP2046 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 10:45 10:43 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 10:55 | H25262 | Sky Airline | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 09:40 | 10:55 | — | Theo lịch |
| 10:55 | H85262 | ALL / N/A | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 09:40 | 10:55 10:54 | -1 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | H25263 | Sky Airline | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 11:35 11:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:35 | H85263 | ALL / N/A | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 11:35 11:36 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 12:55 | LA2227 | LATAM Chile | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 11:40 | 12:55 | — | Theo lịch |
| 12:55 | LP2227 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 11:40 | 12:55 13:25 | +30 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | LA2228 | LATAM Chile | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 13:35 14:18 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 13:35 | LP2228 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 13:35 14:15 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 14:30 | JA850 | JetSMART | Từ Comodoro Arturo Merino Benítez International Airport SCL | 12:02 | 14:30 | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | BON851 | Bouraq Indonesia Airlines | Đến Comodoro Arturo Merino Benítez International Airport SCL | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | JA851 | JetSMART | Đến Comodoro Arturo Merino Benítez International Airport SCL | 15:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:40 | LA2135 | LATAM Chile | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 14:25 | 15:40 | — | Theo lịch |
| 15:40 | LP2135 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 14:25 | 15:40 15:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | LA2136 | LATAM Chile | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 16:20 16:37 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 16:20 | LP2136 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 16:20 16:18 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 19:05 | LA2139 | LATAM Chile | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 17:55 | 19:05 | — | Theo lịch |
| 19:05 | LP2139 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 17:55 | 19:05 18:50 | -15 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | LA2140 | LATAM Chile | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 19:40 19:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 19:40 | LP2140 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 19:40 19:41 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 21:10 | H25288 | Sky Airline | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 20:00 | 21:10 | — | Theo lịch |
| 21:10 | H85288 | ALL / N/A | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 20:00 | 21:10 21:03 | -7 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | H25289 | Sky Airline | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 21:50 | — | — | Theo lịch |
| 21:50 | H85289 | ALL / N/A | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 21:50 22:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 22:00 | LA2079 | LATAM Chile | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 20:50 | 22:00 | — | Theo lịch |
| 22:00 | LP2079 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 20:50 | 22:00 21:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 22:35 | LA2080 | LATAM Chile | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 22:35 22:52 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 22:35 | LP2080 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 22:35 22:51 | — | +16 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.