Biju Patnaik, Bhubaneswar (BBI)
Sân bay quốc tế Biju Patnaik phục vụ 310.303 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 19,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 2.455 ▼ 21,0% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 310.303 ▼ 19,7% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 857 ▲ 15,7% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.346 | 3.272 | ▼ 2,2% |
| Tháng 2 | 3.167 | 2.967 | ▼ 6,3% |
| Tháng 3 | 3.573 | 3.202 | ▼ 10,4% |
| Tháng 4 | 3.600 | 2.968 | ▼ 17,6% |
| Tháng 5 | 3.669 | 3.116 | ▼ 15,1% |
| Tháng 6 | 3.448 | 2.804 | ▼ 18,7% |
| Tháng 7 | 3.116 | 2.400 | ▼ 23,0% |
| Tháng 8 | 3.108 | 2.455 | ▼ 21,0% |
| Tháng 9 | 3.096 | – | – |
| Tháng 10 | 3.253 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.368 | – | – |
| Tháng 12 | 3.410 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 27.027 | 23.184 | ▼ 14,2% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 466.719 | 469.197 | ▲ 0,5% |
| Tháng 2 | 423.618 | 412.966 | ▼ 2,5% |
| Tháng 3 | 460.337 | 423.985 | ▼ 7,9% |
| Tháng 4 | 463.153 | 412.869 | ▼ 10,9% |
| Tháng 5 | 472.738 | 418.355 | ▼ 11,5% |
| Tháng 6 | 434.483 | 378.003 | ▼ 13,0% |
| Tháng 7 | 355.184 | 301.566 | ▼ 15,1% |
| Tháng 8 | 386.469 | 310.303 | ▼ 19,7% |
| Tháng 9 | 378.886 | – | – |
| Tháng 10 | 422.884 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 449.983 | – | – |
| Tháng 12 | 460.906 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.462.701 | 3.127.244 | ▼ 9,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 755 | 784 | ▲ 3,7% |
| Tháng 2 | 751 | 855 | ▲ 13,9% |
| Tháng 3 | 888 | 1.020 | ▲ 14,9% |
| Tháng 4 | 882 | 901 | ▲ 2,2% |
| Tháng 5 | 799 | 886 | ▲ 11,0% |
| Tháng 6 | 762 | 850 | ▲ 11,6% |
| Tháng 7 | 791 | 874 | ▲ 10,5% |
| Tháng 8 | 740 | 857 | ▲ 15,7% |
| Tháng 9 | 815 | – | – |
| Tháng 10 | 727 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 743 | – | – |
| Tháng 12 | 705 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 6.368 | 7.028 | ▲ 10,4% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 99,9% 2.452
- Quốc tế 0,1% 3
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.263 | 3.146 | ▼ 3,6% |
| Tháng 2 | 3.113 | 2.854 | ▼ 8,3% |
| Tháng 3 | 3.507 | 3.105 | ▼ 11,5% |
| Tháng 4 | 3.539 | 2.888 | ▼ 18,4% |
| Tháng 5 | 3.607 | 3.019 | ▼ 16,3% |
| Tháng 6 | 3.372 | 2.720 | ▼ 19,3% |
| Tháng 7 | 3.022 | 2.384 | ▼ 21,1% |
| Tháng 8 | 3.015 | 2.452 | ▼ 18,7% |
| Tháng 9 | 3.006 | – | – |
| Tháng 10 | 3.155 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.252 | – | – |
| Tháng 12 | 3.275 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 26.438 | 22.568 | ▼ 14,6% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83 | 126 | ▲ 51,8% |
| Tháng 2 | 54 | 113 | ▲ 109,3% |
| Tháng 3 | 66 | 97 | ▲ 47,0% |
| Tháng 4 | 61 | 80 | ▲ 31,1% |
| Tháng 5 | 62 | 97 | ▲ 56,5% |
| Tháng 6 | 76 | 84 | ▲ 10,5% |
| Tháng 7 | 94 | 16 | ▼ 83,0% |
| Tháng 8 | 93 | 3 | ▼ 96,8% |
| Tháng 9 | 90 | – | – |
| Tháng 10 | 98 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 116 | – | – |
| Tháng 12 | 135 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 589 | 616 | ▲ 4,6% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 454.852 | 450.824 | ▼ 0,9% |
| Tháng 2 | 415.959 | 396.582 | ▼ 4,7% |
| Tháng 3 | 451.259 | 410.863 | ▼ 9,0% |
| Tháng 4 | 454.956 | 402.733 | ▼ 11,5% |
| Tháng 5 | 464.064 | 403.915 | ▼ 13,0% |
| Tháng 6 | 424.896 | 365.644 | ▼ 13,9% |
| Tháng 7 | 345.042 | 300.616 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 376.085 | 310.300 | ▼ 17,5% |
| Tháng 9 | 367.656 | – | – |
| Tháng 10 | 410.862 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 435.763 | – | – |
| Tháng 12 | 439.768 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.387.113 | 3.041.477 | ▼ 10,2% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11.867 | 18.373 | ▲ 54,8% |
| Tháng 2 | 7.659 | 16.384 | ▲ 113,9% |
| Tháng 3 | 9.078 | 13.122 | ▲ 44,5% |
| Tháng 4 | 8.197 | 10.136 | ▲ 23,7% |
| Tháng 5 | 8.674 | 14.440 | ▲ 66,5% |
| Tháng 6 | 9.587 | 12.359 | ▲ 28,9% |
| Tháng 7 | 10.142 | 950 | ▼ 90,6% |
| Tháng 8 | 10.384 | 3 | ▼ 100,0% |
| Tháng 9 | 11.230 | – | – |
| Tháng 10 | 12.022 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14.220 | – | – |
| Tháng 12 | 21.138 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 75.588 | 85.767 | ▲ 13,5% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 755 | 783 | ▲ 3,6% |
| Tháng 2 | – | 855 | – |
| Tháng 3 | 887 | – | – |
| Tháng 4 | 872 | – | – |
| Tháng 5 | 790 | – | – |
| Tháng 6 | 751 | – | – |
| Tháng 7 | 777 | – | – |
| Tháng 8 | 735 | – | – |
| Tháng 9 | 812 | – | – |
| Tháng 10 | 726 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 743 | – | – |
| Tháng 12 | 704 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | – | – |
| Tháng 4 | 9 | – | – |
| Tháng 5 | 9 | – | – |
| Tháng 6 | 11 | – | – |
| Tháng 7 | 14 | – | – |
| Tháng 8 | 6 | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2.898 | 2.829 | 2.892 | 2.906 | 3.118 | 2.786 | 2.767 | 3.121 | 3.109 | 3.176 | 3.015 | 3.121 |
| 2025 | 3.346 | 3.167 | 3.573 | 3.600 | 3.669 | 3.448 | 3.116 | 3.108 | 3.096 | 3.253 | 3.368 | 3.410 |
| 2026 | 3.272 | 2.967 | 3.202 | 2.968 | 3.116 | 2.804 | 2.400 | 2.455 |
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016