ICAO VEBS

Biju Patnaik, Bhubaneswar (BBI)

Sân bay quốc tế Biju Patnaik phục vụ 310.303 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 19,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 13.3463.272▼ 2,2%
Tháng 23.1672.967▼ 6,3%
Tháng 33.5733.202▼ 10,4%
Tháng 43.6002.968▼ 17,6%
Tháng 53.6693.116▼ 15,1%
Tháng 63.4482.804▼ 18,7%
Tháng 73.1162.400▼ 23,0%
Tháng 83.1082.455▼ 21,0%
Tháng 93.096––
Tháng 103.253–đang tích luỹ
Tháng 113.368––
Tháng 123.410––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)27.02723.184▼ 14,2%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1466.719469.197▲ 0,5%
Tháng 2423.618412.966▼ 2,5%
Tháng 3460.337423.985▼ 7,9%
Tháng 4463.153412.869▼ 10,9%
Tháng 5472.738418.355▼ 11,5%
Tháng 6434.483378.003▼ 13,0%
Tháng 7355.184301.566▼ 15,1%
Tháng 8386.469310.303▼ 19,7%
Tháng 9378.886––
Tháng 10422.884–đang tích luỹ
Tháng 11449.983––
Tháng 12460.906––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)3.462.7013.127.244▼ 9,7%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1755784▲ 3,7%
Tháng 2751855▲ 13,9%
Tháng 38881.020▲ 14,9%
Tháng 4882901▲ 2,2%
Tháng 5799886▲ 11,0%
Tháng 6762850▲ 11,6%
Tháng 7791874▲ 10,5%
Tháng 8740857▲ 15,7%
Tháng 9815––
Tháng 10727–đang tích luỹ
Tháng 11743––
Tháng 12705––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)6.3687.028▲ 10,4%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 99,9% 2.452
  • Quốc tế 0,1% 3

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 13.2633.146▼ 3,6%
Tháng 23.1132.854▼ 8,3%
Tháng 33.5073.105▼ 11,5%
Tháng 43.5392.888▼ 18,4%
Tháng 53.6073.019▼ 16,3%
Tháng 63.3722.720▼ 19,3%
Tháng 73.0222.384▼ 21,1%
Tháng 83.0152.452▼ 18,7%
Tháng 93.006––
Tháng 103.155–đang tích luỹ
Tháng 113.252––
Tháng 123.275––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)26.43822.568▼ 14,6%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 183126▲ 51,8%
Tháng 254113▲ 109,3%
Tháng 36697▲ 47,0%
Tháng 46180▲ 31,1%
Tháng 56297▲ 56,5%
Tháng 67684▲ 10,5%
Tháng 79416▼ 83,0%
Tháng 8933▼ 96,8%
Tháng 990––
Tháng 1098–đang tích luỹ
Tháng 11116––
Tháng 12135––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)589616▲ 4,6%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1454.852450.824▼ 0,9%
Tháng 2415.959396.582▼ 4,7%
Tháng 3451.259410.863▼ 9,0%
Tháng 4454.956402.733▼ 11,5%
Tháng 5464.064403.915▼ 13,0%
Tháng 6424.896365.644▼ 13,9%
Tháng 7345.042300.616▼ 12,9%
Tháng 8376.085310.300▼ 17,5%
Tháng 9367.656––
Tháng 10410.862–đang tích luỹ
Tháng 11435.763––
Tháng 12439.768––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)3.387.1133.041.477▼ 10,2%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 111.86718.373▲ 54,8%
Tháng 27.65916.384▲ 113,9%
Tháng 39.07813.122▲ 44,5%
Tháng 48.19710.136▲ 23,7%
Tháng 58.67414.440▲ 66,5%
Tháng 69.58712.359▲ 28,9%
Tháng 710.142950▼ 90,6%
Tháng 810.3843▼ 100,0%
Tháng 911.230––
Tháng 1012.022–đang tích luỹ
Tháng 1114.220––
Tháng 1221.138––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)75.58885.767▲ 13,5%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất13 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1755783▲ 3,6%
Tháng 2–855–
Tháng 3887––
Tháng 4872––
Tháng 5790––
Tháng 6751––
Tháng 7777––
Tháng 8735––
Tháng 9812––
Tháng 10726–đang tích luỹ
Tháng 11743––
Tháng 12704––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất13 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 101▲ 1.100,0%
Tháng 2–0–
Tháng 31––
Tháng 49––
Tháng 59––
Tháng 611––
Tháng 714––
Tháng 86––
Tháng 93––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 2.898 2.829 2.892 2.906 3.118 2.786 2.767 3.121 3.109 3.176 3.015 3.121
2025 3.346 3.167 3.573 3.600 3.669 3.448 3.116 3.108 3.096 3.253 3.368 3.410
2026 3.272 2.967 3.202 2.968 3.116 2.804 2.400 2.455
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…