Birsa Munda, Ranchi (IXR)
Sân bay Birsa Munda phục vụ 182.960 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 11,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 1.355 ▼ 11,7% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 182.960 ▼ 11,1% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 664 ▼ 6,3% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.623 | 1.505 | ▼ 7,3% |
| Tháng 2 | 1.455 | 1.405 | ▼ 3,4% |
| Tháng 3 | 1.665 | 1.495 | ▼ 10,2% |
| Tháng 4 | 1.659 | 1.496 | ▼ 9,8% |
| Tháng 5 | 1.706 | 1.707 | ▲ 0,1% |
| Tháng 6 | 1.550 | 1.629 | ▲ 5,1% |
| Tháng 7 | 1.420 | 1.299 | ▼ 8,5% |
| Tháng 8 | 1.535 | 1.355 | ▼ 11,7% |
| Tháng 9 | 1.473 | – | – |
| Tháng 10 | 1.588 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.578 | – | – |
| Tháng 12 | 1.479 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 12.613 | 11.891 | ▼ 5,7% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 236.640 | 227.632 | ▼ 3,8% |
| Tháng 2 | 202.503 | 212.713 | ▲ 5,0% |
| Tháng 3 | 236.603 | 225.219 | ▼ 4,8% |
| Tháng 4 | 245.367 | 206.069 | ▼ 16,0% |
| Tháng 5 | 255.270 | 243.857 | ▼ 4,5% |
| Tháng 6 | 230.516 | 236.444 | ▲ 2,6% |
| Tháng 7 | 202.198 | 185.486 | ▼ 8,3% |
| Tháng 8 | 205.693 | 182.960 | ▼ 11,1% |
| Tháng 9 | 198.577 | – | – |
| Tháng 10 | 232.588 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 240.265 | – | – |
| Tháng 12 | 225.758 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.814.790 | 1.720.380 | ▼ 5,2% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 490 | 647 | ▲ 31,9% |
| Tháng 2 | 449 | 674 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 498 | 796 | ▲ 59,7% |
| Tháng 4 | 512 | 682 | ▲ 33,1% |
| Tháng 5 | 557 | 689 | ▲ 23,7% |
| Tháng 6 | 571 | 492 | ▼ 13,8% |
| Tháng 7 | 746 | 609 | ▼ 18,3% |
| Tháng 8 | 709 | 664 | ▼ 6,3% |
| Tháng 9 | 716 | – | – |
| Tháng 10 | 677 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 636 | – | – |
| Tháng 12 | 546 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.532 | 5.252 | ▲ 15,9% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.389 | 1.464 | 1.576 | 1.443 | 1.708 | 1.439 | 1.547 | 1.614 | 1.645 | 1.701 | 1.902 | 1.572 |
| 2025 | 1.623 | 1.455 | 1.665 | 1.659 | 1.706 | 1.550 | 1.420 | 1.535 | 1.473 | 1.588 | 1.578 | 1.479 |
| 2026 | 1.505 | 1.405 | 1.495 | 1.496 | 1.707 | 1.629 | 1.299 | 1.355 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016