Gaya (GAY)
Sân bay Gaya phục vụ 11.176 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 32,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 92 ▼ 31,3% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 11.176 ▼ 32,1% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 0 chỉ quốc tế
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 318 | 378 | ▲ 18,9% |
| Tháng 2 | 310 | 338 | ▲ 9,0% |
| Tháng 3 | 258 | 336 | ▲ 30,2% |
| Tháng 4 | 150 | 154 | ▲ 2,7% |
| Tháng 5 | 138 | 141 | ▲ 2,2% |
| Tháng 6 | 132 | 124 | ▼ 6,1% |
| Tháng 7 | 126 | 92 | ▼ 27,0% |
| Tháng 8 | 134 | 92 | ▼ 31,3% |
| Tháng 9 | 210 | – | – |
| Tháng 10 | 298 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 430 | – | – |
| Tháng 12 | 328 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.566 | 1.655 | ▲ 5,7% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34.311 | 39.913 | ▲ 16,3% |
| Tháng 2 | 41.600 | 40.134 | ▼ 3,5% |
| Tháng 3 | 37.229 | 44.889 | ▲ 20,6% |
| Tháng 4 | 22.078 | 17.913 | ▼ 18,9% |
| Tháng 5 | 19.216 | 16.180 | ▼ 15,8% |
| Tháng 6 | 18.181 | 16.566 | ▼ 8,9% |
| Tháng 7 | 16.099 | 11.959 | ▼ 25,7% |
| Tháng 8 | 16.449 | 11.176 | ▼ 32,1% |
| Tháng 9 | 27.483 | – | – |
| Tháng 10 | 29.711 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 44.086 | – | – |
| Tháng 12 | 39.223 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 205.163 | 198.730 | ▼ 3,1% |
Tấn hàng hoá theo quý
Phủ một phần: chỉ chuyến quốc tế · 35/46 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Quý 1 | 0 | 0 | – |
| Quý 2 | – | 0 | – |
| Quý 3 | 0 | – | – |
| Quý 4 | 0 | – | đang tích luỹ |
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 122 | 195 | ▲ 59,8% |
| Tháng 2 | 116 | 178 | ▲ 53,4% |
| Tháng 3 | 134 | 190 | ▲ 41,8% |
| Tháng 4 | 124 | 136 | ▲ 9,7% |
| Tháng 5 | 136 | 139 | ▲ 2,2% |
| Tháng 6 | 128 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 202 | – | – |
| Tháng 10 | 216 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 274 | – | – |
| Tháng 12 | 162 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 632 | 838 | ▲ 32,6% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 196 | 183 | ▼ 6,6% |
| Tháng 2 | 194 | 160 | ▼ 17,5% |
| Tháng 3 | 124 | 146 | ▲ 17,7% |
| Tháng 4 | 26 | 18 | ▼ 30,8% |
| Tháng 5 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 6 | 4 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 82 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 156 | – | – |
| Tháng 12 | 166 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 542 | 509 | ▼ 6,1% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 18.295 | 24.434 | ▲ 33,6% |
| Tháng 2 | 18.999 | 24.840 | ▲ 30,7% |
| Tháng 3 | 20.636 | 27.716 | ▲ 34,3% |
| Tháng 4 | 19.037 | 15.594 | ▼ 18,1% |
| Tháng 5 | 18.933 | 16.122 | ▼ 14,8% |
| Tháng 6 | 17.734 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 27.228 | – | – |
| Tháng 10 | 23.490 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27.862 | – | – |
| Tháng 12 | 22.536 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 95.900 | 108.706 | ▲ 13,4% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 16.016 | 15.479 | ▼ 3,4% |
| Tháng 2 | 22.601 | 15.294 | ▼ 32,3% |
| Tháng 3 | 16.593 | 17.173 | ▲ 3,5% |
| Tháng 4 | 3.041 | 2.319 | ▼ 23,7% |
| Tháng 5 | 283 | 58 | ▼ 79,5% |
| Tháng 6 | 447 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 255 | – | – |
| Tháng 10 | 6.221 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16.224 | – | – |
| Tháng 12 | 16.687 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 58.534 | 50.323 | ▼ 14,0% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 310 | 292 | 246 | 168 | 158 | 124 | 138 | 128 | 138 | 194 | 282 | 322 |
| 2025 | 318 | 310 | 258 | 150 | 138 | 132 | 126 | 134 | 210 | 298 | 430 | 328 |
| 2026 | 378 | 338 | 336 | 154 | 141 | 124 | 92 | 92 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016