Lok Nayak Jayaprakash, Patna (PAT)
Sân bay Lok Nayak Jayaprakash phục vụ 285.799 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 13,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 2.216 ▼ 10,9% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 285.799 ▼ 13,2% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 784 ▼ 15,2% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.981 | 2.277 | ▲ 14,9% |
| Tháng 2 | 2.268 | 2.263 | ▼ 0,2% |
| Tháng 3 | 2.727 | 2.545 | ▼ 6,7% |
| Tháng 4 | 2.680 | 2.567 | ▼ 4,2% |
| Tháng 5 | 2.755 | 2.616 | ▼ 5,0% |
| Tháng 6 | 2.667 | 2.250 | ▼ 15,6% |
| Tháng 7 | 2.437 | 1.927 | ▼ 20,9% |
| Tháng 8 | 2.487 | 2.216 | ▼ 10,9% |
| Tháng 9 | 2.498 | – | – |
| Tháng 10 | 3.195 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.184 | – | – |
| Tháng 12 | 2.087 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 20.002 | 18.661 | ▼ 6,7% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 307.223 | 343.781 | ▲ 11,9% |
| Tháng 2 | 342.189 | 354.977 | ▲ 3,7% |
| Tháng 3 | 381.528 | 362.962 | ▼ 4,9% |
| Tháng 4 | 391.280 | 358.018 | ▼ 8,5% |
| Tháng 5 | 407.933 | 409.710 | ▲ 0,4% |
| Tháng 6 | 388.440 | 354.152 | ▼ 8,8% |
| Tháng 7 | 324.244 | 279.885 | ▼ 13,7% |
| Tháng 8 | 329.451 | 285.799 | ▼ 13,2% |
| Tháng 9 | 313.483 | – | – |
| Tháng 10 | 399.031 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 435.895 | – | – |
| Tháng 12 | 334.899 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.872.288 | 2.749.284 | ▼ 4,3% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 796 | 820 | ▲ 3,0% |
| Tháng 2 | 707 | 773 | ▲ 9,4% |
| Tháng 3 | 781 | 814 | ▲ 4,3% |
| Tháng 4 | 800 | 777 | ▼ 2,9% |
| Tháng 5 | 1.092 | 872 | ▼ 20,1% |
| Tháng 6 | 1.423 | 1.107 | ▼ 22,2% |
| Tháng 7 | 964 | 844 | ▼ 12,5% |
| Tháng 8 | 924 | 784 | ▼ 15,2% |
| Tháng 9 | 931 | – | – |
| Tháng 10 | 983 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 975 | – | – |
| Tháng 12 | 800 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 7.486 | 6.790 | ▼ 9,3% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.600 | 1.779 | 2.126 | 2.124 | 2.318 | 1.871 | 1.890 | 2.001 | 2.032 | 2.208 | 2.512 | 2.060 |
| 2025 | 1.981 | 2.268 | 2.727 | 2.680 | 2.755 | 2.667 | 2.437 | 2.487 | 2.498 | 3.195 | 3.184 | 2.087 |
| 2026 | 2.277 | 2.263 | 2.545 | 2.567 | 2.616 | 2.250 | 1.927 | 2.216 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016