Jharsuguda (JRG)
Sân bay Jharsuguda phục vụ 24.347 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 17,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 203 ▼ 39,9% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 24.347 ▼ 17,5% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 12
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 290 | 406 | ▲ 40,0% |
| Tháng 2 | 309 | 344 | ▲ 11,3% |
| Tháng 3 | 418 | 334 | ▼ 20,1% |
| Tháng 4 | 402 | 302 | ▼ 24,9% |
| Tháng 5 | 406 | 310 | ▼ 23,6% |
| Tháng 6 | 390 | 308 | ▼ 21,0% |
| Tháng 7 | 300 | 218 | ▼ 27,3% |
| Tháng 8 | 338 | 203 | ▼ 39,9% |
| Tháng 9 | 404 | – | – |
| Tháng 10 | 414 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 414 | – | – |
| Tháng 12 | 414 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.853 | 2.425 | ▼ 15,0% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30.803 | 43.114 | ▲ 40,0% |
| Tháng 2 | 27.245 | 34.044 | ▲ 25,0% |
| Tháng 3 | 38.215 | 37.638 | ▼ 1,5% |
| Tháng 4 | 39.843 | 35.877 | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 40.808 | 39.992 | ▼ 2,0% |
| Tháng 6 | 30.802 | 36.966 | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | 26.521 | 27.541 | ▲ 3,8% |
| Tháng 8 | 29.497 | 24.347 | ▼ 17,5% |
| Tháng 9 | 33.375 | – | – |
| Tháng 10 | 41.994 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41.719 | – | – |
| Tháng 12 | 43.246 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 263.734 | 279.519 | ▲ 6,0% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 16/26 kỳ có số liệu
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 238 | 248 | 234 | 212 | 275 | 228 | 249 | 247 | 237 | 230 | 234 | 244 |
| 2025 | 290 | 309 | 418 | 402 | 406 | 390 | 300 | 338 | 404 | 414 | 414 | 414 |
| 2026 | 406 | 344 | 334 | 302 | 310 | 308 | 218 | 203 |
Độ dài chuỗi 8 năm từ năm 2018