Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026 Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 59 | 12 | ▼ 79,7% |
| Tháng 2 | 37 | 2 | ▼ 94,6% |
| Tháng 3 | 41 | 6 | ▼ 85,4% |
| Tháng 4 | 50 | 42 | ▼ 16,0% |
| Tháng 5 | 79 | 36 | ▼ 54,4% |
| Tháng 6 | 34 | 38 | ▲ 11,8% |
| Tháng 7 | 8 | 38 | ▲ 375,0% |
| Tháng 8 | 0 | 30 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 6 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 308 | 204 | ▼ 33,8% |
|---|
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026 Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 439 | 37 | ▼ 91,6% |
| Tháng 2 | 147 | 16 | ▼ 89,1% |
| Tháng 3 | 182 | 48 | ▼ 73,6% |
| Tháng 4 | 223 | 763 | ▲ 242,2% |
| Tháng 5 | 505 | 703 | ▲ 39,2% |
| Tháng 6 | 158 | 742 | ▲ 369,6% |
| Tháng 7 | 41 | 540 | ▲ 1.217,1% |
| Tháng 8 | 0 | 502 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 12 | – | – |
| Tháng 12 | 16 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.695 | 3.351 | ▲ 97,7% |
|---|
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2024 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | | | 0 | 0 | 24 |
|---|
| 2025 | 59 | 37 | 41 | 50 | 79 | 34 | 8 | 0 | | 24 | 10 | 6 |
|---|
| 2026 | 12 | 2 | 6 | 42 | 36 | 38 | 38 | 30 | | | | |
Độ dài chuỗi 3 năm từ năm 2023