Bergerac-Roumanière (EGC)
Sân bay Bergerac-Roumanière phục vụ 3.385 lượt khách trong tháng 3/2026, giảm 57,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Pháp (DGAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 149 | 16 | ▼ 89,3% |
| Tháng 2 | 147 | 8 | ▼ 94,6% |
| Tháng 3 | 190 | 184 | ▼ 3,2% |
| Tháng 4 | 295 | 242 | ▼ 18,0% |
| Tháng 5 | 314 | 299 | ▼ 4,8% |
| Tháng 6 | 445 | 390 | ▼ 12,4% |
| Tháng 7 | 472 | 470 | ▼ 0,4% |
| Tháng 8 | 489 | 431 | ▼ 11,9% |
| Tháng 9 | 369 | – | – |
| Tháng 10 | 274 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 126 | – | – |
| Tháng 12 | 166 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.501 | 2.040 | ▼ 18,4% |
Lượt khách theo tháng
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 134 | 119 | 201 | 292 | 312 | 446 | 454 | 435 | 408 | 302 | 186 | 144 |
| 2025 | 149 | 147 | 190 | 295 | 314 | 445 | 472 | 489 | 369 | 274 | 126 | 166 |
| 2026 | 16 | 8 | 184 | 242 | 299 | 390 | 470 | 431 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 188 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Bergerac-Roumanière trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay Bergerac-Roumanière mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 20 | 99 |
| 30/8/2026 | 11 | 97 |
| 29/8/2026 | 14 | 98 |
| 28/8/2026 | 9 | 101 |
| 27/8/2026 | 12 | 108 |
| 26/8/2026 | 20 | 110 |
| 25/8/2026 | 13 | 102 |
| 24/8/2026 | 18 | |
| 23/8/2026 | 12 | |
| 22/8/2026 | 17 | |
| 21/8/2026 | 16 | |
| 20/8/2026 | 14 | |
| 19/8/2026 | 12 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay London Stansted EGC–STN → | 549 | 785 |
| Sân bay Rotterdam EGC–RTM → | 307 | 844 |
| Sân bay London City EGC–LCY → | 127 | 744 |