ICAO SKRH

Almirante Padilla, Riohacha (RCH)

Sân bay Almirante Padilla phục vụ 47.284 lượt khách trong tháng 6/2026, giảm 1,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Colombia (Aerocivil). Luỹ kế từ đầu năm: 282.934 lượt khách (1–6/2026), tăng 2,5% so với cùng kỳ năm trước.

Lượt khách theo tháng

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 157.93557.217▼ 1,2%
Tháng 241.66546.094▲ 10,6%
Tháng 342.97446.310▲ 7,8%
Tháng 443.17042.667▼ 1,2%
Tháng 542.30343.362▲ 2,5%
Tháng 647.98747.284▼ 1,5%
Tháng 752.845––
Tháng 851.127––
Tháng 945.514––
Tháng 1048.764–đang tích luỹ
Tháng 1150.122––
Tháng 1254.835––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)276.034282.934▲ 2,5%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 15237▼ 29,3%
Tháng 26152▼ 13,6%
Tháng 35762▲ 8,2%
Tháng 45568▲ 22,3%
Tháng 58565▼ 23,1%
Tháng 67659▼ 22,5%
Tháng 788––
Tháng 884––
Tháng 950––
Tháng 1069–đang tích luỹ
Tháng 1177––
Tháng 1282––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)386343▼ 11,2%

Nội địa / Quốc tế

tháng 6/2026
  • Nội địa 98,3% 46.484
  • Quốc tế 1,7% 800

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 155.95854.777▼ 2,1%
Tháng 240.42644.730▲ 10,6%
Tháng 341.17145.007▲ 9,3%
Tháng 441.38441.695▲ 0,8%
Tháng 540.63442.597▲ 4,8%
Tháng 646.42246.484▲ 0,1%
Tháng 751.217––
Tháng 849.267––
Tháng 944.019––
Tháng 1047.347–đang tích luỹ
Tháng 1148.646––
Tháng 1252.589––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)265.995275.290▲ 3,5%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.9772.440▲ 23,4%
Tháng 21.2391.364▲ 10,1%
Tháng 31.8031.303▼ 27,7%
Tháng 41.786972▼ 45,6%
Tháng 51.669765▼ 54,2%
Tháng 61.565800▼ 48,9%
Tháng 71.628––
Tháng 81.860––
Tháng 91.495––
Tháng 101.417–đang tích luỹ
Tháng 111.476––
Tháng 122.246––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)10.0397.644▼ 23,9%

Mùa vụ · lượt khách theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 53.738 43.088 46.140 41.573 45.780 51.814 52.736 52.601 49.281 50.208 52.003 60.619
2025 57.935 41.665 42.974 43.170 42.303 47.987 52.845 51.127 45.514 48.764 50.122 54.835
2026 57.217 46.094 46.310 42.667 43.362 47.284
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng lượt khách tháng 6/2026
Độ dài chuỗi 6 năm từ năm 2020

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…