Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Akanu Ibiam ngày 23/9/2026
Sân bay quốc tế Akanu Ibiam có 19 chuyến bay ngày 23/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:55 | KJ7100 | Asian Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 06:45 | 07:55 07:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | P47100 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 06:45 | 07:55 | — | Theo lịch |
| 08:35 | KJ7101 | Asian Air | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 08:35 08:53 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 08:35 | P47101 | Air Peace | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 08:35 | — | — | Theo lịch |
| 08:50 | QI590 | Cimber Sterling | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:50 | 08:50 | — | Theo lịch |
| 09:30 | QI592 | Cimber Sterling | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 11:05 | KJ7102 | Asian Air | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:10 | 11:05 11:06 | +1 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | P47102 | Air Peace | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:10 | 11:05 | — | Theo lịch |
| 11:45 | P47103 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 11:45 | — | — | Theo lịch |
| 11:55 | QI593 | Cimber Sterling | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:00 | 11:55 | — | Theo lịch |
| 12:30 | ET931 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:30 | 12:30 12:35 | +5 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | QI591 | Cimber Sterling | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 12:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | ET930 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:15 14:05 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 14:20 | UN502 | Transaero Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 13:20 | 14:20 15:00 | +40 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | UN503 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:55 | — | — | Theo lịch |
| 17:30 | UN500 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:30 | 17:30 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | P47104 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:50 | 18:00 | — | Nguồn không báo |
| 18:05 | UN501 | Transaero Airlines | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 18:05 19:09 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 18:30 | P47107 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 18:30 19:19 | — | +49 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.