Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Akanu Ibiam ngày 18/9/2026
Sân bay quốc tế Akanu Ibiam có 18 chuyến bay ngày 18/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:55 | P47100 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 06:45 | 07:55 | — | Nguồn không báo |
| 08:35 | P47101 | Air Peace | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 08:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:50 | QI590 | Cimber Sterling | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 07:50 | 08:50 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | QI592 | Cimber Sterling | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 11:05 | P47102 | Air Peace | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 10:10 | 11:05 | — | Nguồn không báo |
| 11:45 | P47103 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 11:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:55 | QI593 | Cimber Sterling | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 11:00 | 11:55 | — | Nguồn không báo |
| 12:30 | ET931 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:30 | 12:30 12:16 | -14 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | QI591 | Cimber Sterling | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 12:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | ET930 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:15 13:31 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 14:20 | UN502 | Transaero Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 13:20 | 14:20 | — | Nguồn không báo |
| 14:55 | UN503 | Transaero Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:55 15:48 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 17:30 | UN500 | Transaero Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:30 | 17:30 | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | UN584 | Transaero Airlines | Từ Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 16:30 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 17:50 | P47107 | Air Peace | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 17:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | P47104 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:10 | 18:00 | — | Nguồn không báo |
| 18:05 | UN501 | Transaero Airlines | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 18:05 19:42 | — | +97 | Đã cất cánh |
| 18:05 | UN583 | Transaero Airlines | Đến Nnamdi Azikiwe International Airport ABV | 18:05 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.