Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Aden ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế Aden có 22 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | DH211 | Discovery Airways | Từ King Fahd International Airport DMM | 21:45 | 00:30 | — | Theo lịch |
| 01:30 | IY641 | Yemenia | Từ Queen Alia International Airport AMM | 21:00 | 01:30 | — | Theo lịch |
| 02:00 | IY613 | Yemenia | Từ Cairo International Airport CAI | 22:30 | 02:00 | — | Đã huỷ |
| 03:00 | IY512 | Yemenia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 03:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 04:00 | IY532 | Yemenia | Đến King Khalid International Airport RUH | 04:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | IY602 | Yemenia | Đến Cairo International Airport CAI | 06:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | IY524 | Yemenia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 08:00 | — | — | Đã huỷ |
| 08:10 | IY513 | Yemenia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 06:10 | 08:10 | — | Theo lịch |
| 09:00 | IY430 | Yemenia | Đến Al Ghaydah International Airport AAY | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:15 | IY533 | Yemenia | Từ King Khalid International Airport RUH | 07:15 | 09:15 | — | Theo lịch |
| 09:25 | DJ304 | ALL / N/A | Đến Djibouti-Ambouli Airport JIB | 09:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | DH200 | Discovery Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 10:00 10:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:00 | IY602 | Yemenia | Đến Cairo International Airport CAI | 10:00 21:23 | — | +683 | Đã cất cánh |
| 13:00 | IY525 | Yemenia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 11:00 | 13:00 | — | Đã huỷ |
| 13:30 | IY538 | Yemenia | Đến King Fahd International Airport DMM | 13:30 12:24 | — | -66 | Đã cất cánh |
| 15:00 | DH201 | Discovery Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 13:00 | 15:00 15:50 | +50 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | IY514 | Yemenia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | IY431 | Yemenia | Từ Al Ghaydah International Airport AAY | 15:15 | 16:45 | — | Theo lịch |
| 19:55 | IY515 | Yemenia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 17:55 | 19:55 | — | Nguồn không báo |
| 20:00 | DH210 | Discovery Airways | Đến King Fahd International Airport DMM | 20:00 20:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 20:00 | IY539 | Yemenia | Từ King Fahd International Airport DMM | 17:15 | 20:00 19:08 | -52 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | IY603 | Yemenia | Từ Cairo International Airport CAI | 19:45 | 23:15 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.