Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Aden ngày 6/10/2026
Sân bay quốc tế Aden có 18 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:30 | IY649 | Yemenia | Từ Queen Alia International Airport AMM | 22:00 | 01:30 01:17 | -13 | Đã hạ cánh |
| 02:55 | IY535 | Yemenia | Từ King Khalid International Airport RUH | 00:55 | 02:55 | — | Theo lịch |
| 03:00 | IY512 | Yemenia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 03:00 03:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 06:30 | DH103 | Discovery Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 03:01 | 06:30 | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | IY524 | Yemenia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 08:00 08:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 08:10 | IY513 | Yemenia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 06:10 | 08:10 08:49 | +39 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | DJ304 | ALL / N/A | Đến Djibouti-Ambouli Airport JIB | 08:25 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | IY854 | Yemenia | Đến Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 09:00 09:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:30 | IY602 | Yemenia | Đến Cairo International Airport CAI | 09:30 12:17 | — | +167 | Đã cất cánh |
| 10:00 | IY506 | Yemenia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 10:00 10:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 14:30 | IY613 | Yemenia | Từ Cairo International Airport CAI | 23:00 | 14:30 04:21 | -609 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | DH102 | Discovery Airways | Đến Cairo International Airport CAI | 15:00 15:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 15:00 | IY507 | Yemenia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 13:00 | 15:00 | — | Nguồn không báo |
| 15:45 | DJ221 | ALL / N/A | Từ Aden Adde International Airport MGQ | 12:25 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 16:25 | DJ306 | ALL / N/A | Đến Djibouti-Ambouli Airport JIB | 16:25 | — | — | Theo lịch |
| 18:30 | IY855 | Yemenia | Từ Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 17:00 | 18:30 19:10 | +40 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | IY532 | Yemenia | Đến King Khalid International Airport RUH | 22:10 22:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 23:00 | DH101 | Discovery Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 19:30 | 23:00 23:13 | +13 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.