Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Aden ngày 7/10/2026
Sân bay quốc tế Aden có 21 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:55 | IY527 | Yemenia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 23:55 | 01:55 | — | Theo lịch |
| 01:55 | IY527 | Yemenia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 20:00 | 01:55 22:41 | -194 | Đã hạ cánh |
| 03:00 | IY512 | Yemenia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 03:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 03:30 | IY533 | Yemenia | Từ King Khalid International Airport RUH | 01:30 | 03:30 | — | Theo lịch |
| 03:30 | IY603 | Yemenia | Từ Cairo International Airport CAI | 23:59 | 03:30 03:25 | -5 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | IY608 | Yemenia | Đến Cairo International Airport CAI | 06:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | IY600 | Yemenia | Đến Cairo International Airport CAI | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | DH102 | Discovery Airways | Đến Cairo International Airport CAI | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:10 | IY513 | Yemenia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 06:10 | 08:10 08:07 | -3 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | IY623 | Yemenia | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:30 13:22 | — | +112 | Đã cất cánh |
| 13:45 | K3937 | Taquan Air Services | Từ Djibouti-Ambouli Airport JIB | 13:15 | 13:45 | — | Theo lịch |
| 14:00 | IY609 | Yemenia | Từ Cairo International Airport CAI | 10:30 | 14:00 | — | Nguồn không báo |
| 14:45 | K3938 | Taquan Air Services | Đến Djibouti-Ambouli Airport JIB | 14:45 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | IY601 | Yemenia | Từ Cairo International Airport CAI | 11:30 | 15:00 | — | Đã huỷ |
| 15:10 | IY514 | Yemenia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 15:10 | — | — | Đã huỷ |
| 15:30 | IY623 | Yemenia | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:00 | 15:30 | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | DH101 | Discovery Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 12:30 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | IY640 | Yemenia | Đến Queen Alia International Airport AMM | 16:30 19:23 | — | +173 | Đã cất cánh |
| 18:00 | DH210 | Discovery Airways | Đến King Fahd International Airport DMM | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | IY612 | Yemenia | Đến Cairo International Airport CAI | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:10 | IY515 | Yemenia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:10 | 21:10 | — | Đã huỷ |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.