Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Aden ngày 30/9/2026
Sân bay quốc tế Aden có 20 chuyến bay ngày 30/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | IY515 | Yemenia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 23:30 | 00:30 01:15 | +45 | Đã hạ cánh |
| 03:00 | IY512 | Yemenia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 03:00 05:01 | — | +121 | Đã cất cánh |
| 03:30 | IY533 | Yemenia | Từ King Khalid International Airport RUH | 01:30 | 03:30 03:40 | +10 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | IY603 | Yemenia | Từ Cairo International Airport CAI | 23:59 | 03:30 04:07 | +37 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | IY608 | Yemenia | Đến Cairo International Airport CAI | 06:00 06:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:00 | IY600 | Yemenia | Đến Cairo International Airport CAI | 07:00 07:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 08:00 | DH102 | Discovery Airways | Đến Cairo International Airport CAI | 08:00 07:45 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 08:10 | IY513 | Yemenia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 06:10 | 08:10 | — | Theo lịch |
| 11:30 | IY623 | Yemenia | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:30 12:01 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 13:45 | K3937 | Taquan Air Services | Từ Djibouti-Ambouli Airport JIB | 13:15 | 13:45 | — | Theo lịch |
| 14:00 | IY609 | Yemenia | Từ Cairo International Airport CAI | 10:30 | 14:00 14:41 | +41 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | K3938 | Taquan Air Services | Đến Djibouti-Ambouli Airport JIB | 14:45 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | IY601 | Yemenia | Từ Cairo International Airport CAI | 11:30 | 15:00 15:51 | +51 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | IY514 | Yemenia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 15:10 16:27 | — | +77 | Đã cất cánh |
| 15:30 | IY623 | Yemenia | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:00 | 15:30 14:54 | -36 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | DH101 | Discovery Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 12:30 | 16:00 16:05 | +5 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | IY640 | Yemenia | Đến Queen Alia International Airport AMM | 16:30 17:42 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 18:00 | DH210 | Discovery Airways | Đến King Fahd International Airport DMM | 18:00 17:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 18:00 | IY612 | Yemenia | Đến Cairo International Airport CAI | 18:00 18:52 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 20:10 | IY515 | Yemenia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:10 | 20:10 21:33 | +83 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.