Polynesia thuộc Pháp
146.492
Polynesia thuộc Pháp có 25 sân bay đã công bố số liệu lưu lượng. Đông nhất là Sân bay quốc tế Faa'a, đạt 146.492 lượt khách trong tháng 12/2025, theo DGAC — Direction générale de l'Aviation civile (France).
toàn bộ lưu lượng qua sân bayXếp hạng theo lượt cất/hạ cánh
tháng 12/2025
tháng 12/2025 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (19 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay.
19 trong 19
| # | Sân bay | Lượt cất/hạ cánh |
|---|---|---|
| 01 | Sân bay quốc tế Faa'a | 2.522 |
| 02 | Sân bay Bora Bora | 835 |
| 03 | Sân bay Raiatea | 718 |
| 04 | Sân bay Huahine-Fare | 400 |
| 05 | Sân bay Rangiroa | 282 |
| 06 | Sân bay Nuku Hiva | 226 |
| 07 | Sân bay Moorea Temae | 146 |
| 08 | Sân bay Maupiti | 124 |
| 09 | Sân bay Fakarava | 97 |
| 10 | Sân bay Tikehau | 90 |
| 11 | Sân bay Hiva Oa-Atuona | 86 |
| 12 | Sân bay Rurutu | 76 |
| 13 | Sân bay Tubuai | 74 |
| 14 | Sân bay Hao | 52 |
| 15 | Sân bay Raivavae | 28 |
| 16 | Sân bay Rimatara | 28 |
| 17 | Sân bay Arutua | 26 |
| 18 | Sân bay Mataiva | 24 |
| 19 | Sân bay Totegegie | 24 |
Nguồn: DGAC
Xếp hạng theo tấn hàng hoá
tháng 12/2025
tháng 12/2025 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (19 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay.
19 trong 19
| # | Sân bay | Tấn hàng hoá |
|---|---|---|
| 01 | Sân bay quốc tế Faa'a | 1.305 |
| 02 | Sân bay Rangiroa | 31 |
| 03 | Sân bay Raiatea | 24 |
| 04 | Sân bay Bora Bora | 21 |
| 05 | Sân bay Nuku Hiva | 21 |
| 06 | Sân bay Rurutu | 18 |
| 07 | Sân bay Tubuai | 15 |
| 08 | Sân bay Hiva Oa-Atuona | 13 |
| 09 | Sân bay Huahine-Fare | 12 |
| 10 | Sân bay Tikehau | 10 |
| 11 | Sân bay Totegegie | 10 |
| 12 | Sân bay Fakarava | 9 |
| 13 | Sân bay Maupiti | 9 |
| 14 | Sân bay Raivavae | 6 |
| 15 | Sân bay Rimatara | 6 |
| 16 | Sân bay Arutua | 5 |
| 17 | Sân bay Hao | 5 |
| 18 | Sân bay Mataiva | 4 |
| 19 | Sân bay Moorea Temae | 1 |
Nguồn: DGAC
Xếp hạng theo lượt khách
tháng 12/2025
tháng 12/2025 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (19 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay.
19 trong 19
| # | Sân bay | Lượt khách |
|---|---|---|
| 01 | Sân bay quốc tế Faa'a | 146.492 |
| 02 | Sân bay Bora Bora | 25.905 |
| 03 | Sân bay Raiatea | 22.473 |
| 04 | Sân bay Huahine-Fare | 10.476 |
| 05 | Sân bay Rangiroa | 6.674 |
| 06 | Sân bay Nuku Hiva | 5.500 |
| 07 | Sân bay Fakarava | 3.400 |
| 08 | Sân bay Hiva Oa-Atuona | 2.967 |
| 09 | Sân bay Tikehau | 2.550 |
| 10 | Sân bay Rurutu | 2.360 |
| 11 | Sân bay Tubuai | 2.241 |
| 12 | Sân bay Maupiti | 1.966 |
| 13 | Sân bay Moorea Temae | 1.965 |
| 14 | Sân bay Totegegie | 925 |
| 15 | Sân bay Hao | 888 |
| 16 | Sân bay Mataiva | 875 |
| 17 | Sân bay Arutua | 859 |
| 18 | Sân bay Rimatara | 835 |
| 19 | Sân bay Raivavae | 770 |
Nguồn: DGAC
Sân bay
25- Sân bay Ahe AHE
- Sân bay Arutua AXR
- Sân bay Bora Bora BOB
- Sân bay Fakarava FAV
- Sân bay Hao HOI
- Sân bay Hiva Oa-Atuona AUQ
- Sân bay Huahine-Fare HUH
- Sân bay Makemo MKP
- Sân bay Manihi XMH
- Sân bay Mataiva MVT
- Sân bay Maupiti MAU
- Sân bay Moorea Temae MOZ
- Sân bay Nuku Hiva NHV
- Sân bay quốc tế Faa'a PPT
- Sân bay Raiatea RFP
- Sân bay Raivavae RVV
- Sân bay Rangiroa RGI
- Sân bay Rimatara RMT
- Sân bay Rurutu RUR
- Sân bay Takapoto TKP
- Sân bay Takaroa TKX
- Sân bay Tikehau TIH
- Sân bay Totegegie GMR
- Sân bay Tubuai TUB
- Sân bay Ua Pou UAP