Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 3/2024 tháng 8/2024 tháng 1/2025 tháng 6/2025 tháng 11/2025 Số chính thức mới nhất đã 12 tháng tuổi Cục Hàng không Pháp (DGAC) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 11/2025.
Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2024 | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 34 | – | – |
| Tháng 4 | 30 | 35 | ▲ 16,7% |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 28 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | 30 | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 3/2024 tháng 8/2024 tháng 1/2025 tháng 6/2025 tháng 11/2025 Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2024 | Lượt khách 2025 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 792 | – | – |
| Tháng 4 | 705 | 870 | ▲ 23,4% |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 678 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | 536 | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 3/2024 tháng 8/2024 tháng 1/2025 tháng 6/2025 tháng 11/2025 Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2024 | Tấn hàng hoá 2025 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 2 | – | – |
| Tháng 4 | 1 | 2 | ▲ 69,2% |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 2 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | 4 | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990