Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 1/2024 tháng 7/2024 tháng 1/2025 tháng 6/2025 tháng 12/2025 Số chính thức mới nhất đã 11 tháng tuổi Cục Hàng không Pháp (DGAC) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 12/2025.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2024 | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 30 | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 4 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 5 | 28 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 28 | – | – |
| Tháng 8 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 28 | 32 | ▲ 14,3% |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | 26 | – |
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 7/2024 tháng 1/2025 tháng 6/2025 tháng 12/2025 Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2024 | Lượt khách 2025 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 853 | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 583 | 729 | ▲ 25,0% |
| Tháng 4 | 699 | 737 | ▲ 5,4% |
| Tháng 5 | 650 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 863 | – | – |
| Tháng 8 | 737 | 745 | ▲ 1,1% |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 642 | 580 | ▼ 9,7% |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | 859 | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 7/2024 tháng 1/2025 tháng 6/2025 tháng 12/2025 Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2024 | Tấn hàng hoá 2025 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 7 | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 5 | 5 | ▲ 4,1% |
| Tháng 4 | 5 | 5 | ▲ 1,9% |
| Tháng 5 | 5 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 5 | – | – |
| Tháng 8 | 4 | 6 | ▲ 31,0% |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 4 | 3 | ▼ 26,8% |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | 5 | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2024 | 30 | | 28 | 28 | 28 | | 28 | 30 | | 28 | | |
|---|
| 2025 | | | 28 | 28 | | | | 28 | | 32 | | 26 |
Độ dài chuỗi 23 năm từ năm 2003