Malaysia Airports
Malaysia Airports khai thác 26 sân bay, tổng cộng ghi nhận 3.661.286 lượt khách trong tháng 3/2026, với 100% số sân bay báo cáo.
- Chuyến bay (đi + đến)27.067▲ 9,7%so với tháng 8/20251/1 · độ phủ báo cáo 100%
- Tấn hàng hoá3.981▼ 21,0%so với tháng 3/20251/1 · độ phủ báo cáo 100%
- Lượt khách3.661.286▲ 7,2%so với tháng 3/20251/1 · độ phủ báo cáo 100%
- Sân bay đang khai thác36
Tổng tập đoàn — chuyến bay (đi + đến)
Đang hiện 176 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2012 đến tháng 8/2026 (176 tháng).
Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 100%. 0 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20.942 | 22.848 | ▲ 9,1% |
| Tháng 2 | 17.582 | 20.311 | ▲ 15,5% |
| Tháng 3 | 20.157 | 21.070 | ▲ 4,5% |
| Tháng 4 | 20.885 | 21.449 | ▲ 2,7% |
| Tháng 5 | 21.980 | 22.870 | ▲ 4,0% |
| Tháng 6 | 22.432 | 23.412 | ▲ 4,4% |
| Tháng 7 | 24.004 | 26.245 | ▲ 9,3% |
| Tháng 8 | 24.669 | 27.067 | ▲ 9,7% |
| Tháng 9 | 23.726 | – | – |
| Tháng 10 | 23.545 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 22.142 | – | – |
| Tháng 12 | 23.190 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 172.651 | 185.272 | ▲ 7,3% |
Tổng tập đoàn — tấn hàng hoá
Đang hiện 39 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2023 đến tháng 3/2026 (39 tháng).
Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 100%. 0 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.332 | 4.418 | ▲ 2,0% |
| Tháng 2 | 4.309 | 4.714 | ▲ 9,4% |
| Tháng 3 | 5.042 | 3.981 | ▼ 21,0% |
| Tháng 4 | 4.311 | – | – |
| Tháng 5 | 4.714 | – | – |
| Tháng 6 | 4.157 | – | – |
| Tháng 7 | 5.081 | – | – |
| Tháng 8 | 4.814 | – | – |
| Tháng 9 | 4.872 | – | – |
| Tháng 10 | 4.986 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5.049 | – | – |
| Tháng 12 | 5.002 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 13.682 | 13.113 | ▼ 4,2% |
Tổng tập đoàn — lượt khách
Đang hiện 39 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2023 đến tháng 3/2026 (39 tháng).
Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 100%. 0 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.671.506 | 4.195.160 | ▲ 14,3% |
| Tháng 2 | 3.219.085 | 3.684.582 | ▲ 14,5% |
| Tháng 3 | 3.414.111 | 3.661.286 | ▲ 7,2% |
| Tháng 4 | 3.801.084 | – | – |
| Tháng 5 | 3.952.360 | – | – |
| Tháng 6 | 4.049.289 | – | – |
| Tháng 7 | 4.398.088 | – | – |
| Tháng 8 | 4.696.325 | – | – |
| Tháng 9 | 4.417.595 | – | – |
| Tháng 10 | 4.441.114 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4.146.555 | – | – |
| Tháng 12 | 4.200.032 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 10.304.702 | 11.541.028 | ▲ 12,0% |
Mùa vụ · lượt khách theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | 2.796.873 | 2.224.706 | 2.706.518 | 2.764.432 | 3.043.792 | 3.208.190 | 3.632.169 | 3.723.584 | 3.356.477 | 3.290.407 | 2.969.134 | 3.109.265 |
| 2024 | 3.158.215 | 3.186.711 | 3.113.582 | 3.333.371 | 3.442.048 | 3.607.609 | 3.814.191 | 3.858.374 | 3.445.397 | 3.473.492 | 3.451.605 | 3.564.484 |
| 2025 | 3.671.506 | 3.219.085 | 3.414.111 | 3.801.084 | 3.952.360 | 4.049.289 | 4.398.088 | 4.696.325 | 4.417.595 | 4.441.114 | 4.146.555 | 4.200.032 |
| 2026 | 4.195.160 | 3.684.582 | 3.661.286 |
Sân bay đang khai thác
36- Sân bay quốc tế Kuala LumpurKUL
- Sân bay quốc tế Sabiha GökçenSAW
- Sân bay quốc tế PenangPEN
- Sân bay quốc tế Kota KinabaluBKI
- Sân bay MiriMYY
- Sân bay quốc tế LangkawiLGK
- Sân bay Sultan Ismail PetraKBR
- Sân bay TawauTWU
- Sân bay SibuSBW
- Sân bay SandakanSDK
- Sân bay LabuanLBU
- Sân bay BintuluBTU
- Sân bay Sultan MahmudTGG
- Sân bay Sultan Abdul HalimAOR
- Sân bay Sultan Azlan ShahIPH
- Sân bay Lahad DatuLDU
- Sân bay MukahMKM
- Sân bay MuluMZV
- Sân bay LawasLWY
- Sân bay BarioBBN
- Sân bay MarudiMUR
- Sân bay Batu BerendamMKZ
- Sân bay Long SeridanODN
- Sân bay Long LellangLGL
- Sân bay Ba'kelalanBKM
- Sân bay PangkorPKG
- Sân bay Belagachưa có trang
- Sân bay Sematanchưa có trang
- Sân bay Long Pasiachưa có trang
- Sân bay Kapitchưa có trang
- Sân bay Kudatchưa có trang
- Sân bay Long Akahchưa có trang
- Sân bay Long Semadochưa có trang
- Sân bay Long Sukangchưa có trang
- Sân bay Redangchưa có trang
- Sân bay Sempornachưa có trang