Dalaman (DLM) – Sabiha Gökçen (SAW)
Từ 18/9/2026 đến 15/10/2026 có 570 chuyến bay khai thác giữa Dalaman và Sabiha Gökçen, tính cả hai chiều, do chúng tôi tự đếm từ bảng chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ).
Chuyến bay theo ngày
Chúng tôi tự đếm từ bảng chuyến bay của sân bay, theo từng ngày. Đây không phải số thống kê chính thức; hôm nay và hôm qua chưa được tính cho tới khi mọi chuyến đã hạ cánh.
Nguồn này không ghi giờ khởi hành thực tế, nên chưa đo được độ đúng giờ của tuyến.
Theo chiều bay
DLM → SAW
- Chuyến khai thác
- 342
SAW → DLM
- Chuyến khai thác
- 228
DLM → SAW và SAW → DLM tính riêng.
Số liệu chính thức theo tháng
theo Eurostat · tháng 12/2024Hành khách theo tháng
Các kỳ gần nhất24 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2023 | Lượt khách 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37.164 | 39.211 | ▲ 5,5% |
| Tháng 2 | 32.837 | 41.000 | ▲ 24,9% |
| Tháng 3 | 40.882 | 43.225 | ▲ 5,7% |
| Tháng 4 | 53.625 | 78.857 | ▲ 47,1% |
| Tháng 5 | 68.338 | 91.216 | ▲ 33,5% |
| Tháng 6 | 106.396 | 127.009 | ▲ 19,4% |
| Tháng 7 | 137.249 | 133.645 | ▼ 2,6% |
| Tháng 8 | 142.941 | 140.749 | ▼ 1,5% |
| Tháng 9 | 113.414 | 114.117 | ▲ 0,6% |
| Tháng 10 | 89.657 | 99.807 | ▲ 11,3% |
| Tháng 11 | 53.275 | 49.585 | ▼ 6,9% |
| Tháng 12 | 41.945 | 43.441 | ▲ 3,6% |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12) | 917.723 | 1.001.862 | ▲ 9,2% |
Ghế cung ứng theo tháng
Các kỳ gần nhất24 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2023 | Ghế cung ứng 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 48.121 | 49.488 | ▲ 2,8% |
| Tháng 2 | 40.860 | 50.578 | ▲ 23,8% |
| Tháng 3 | 51.221 | 51.811 | ▲ 1,2% |
| Tháng 4 | 69.700 | 108.369 | ▲ 55,5% |
| Tháng 5 | 90.752 | 116.385 | ▲ 28,2% |
| Tháng 6 | 144.737 | 149.215 | ▲ 3,1% |
| Tháng 7 | 153.448 | 149.197 | ▼ 2,8% |
| Tháng 8 | 152.545 | 154.566 | ▲ 1,3% |
| Tháng 9 | 123.800 | 129.781 | ▲ 4,8% |
| Tháng 10 | 103.780 | 127.866 | ▲ 23,2% |
| Tháng 11 | 63.550 | 56.306 | ▼ 11,4% |
| Tháng 12 | 61.040 | 53.731 | ▼ 12,0% |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12) | 1.103.554 | 1.197.293 | ▲ 8,5% |
Hệ số tải (tự tính)
Do chúng tôi tự tính: hành khách ÷ ghế cung ứng, hai số cùng một nguồn và đều có trên trang này.
Các kỳ gần nhất24 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2023 | Hệ số tải 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,2% | 79,2% | ▲ 2,6% |
| Tháng 2 | 80,4% | 81,1% | ▲ 0,9% |
| Tháng 3 | 79,8% | 83,4% | ▲ 4,5% |
| Tháng 4 | 76,9% | 72,8% | ▼ 5,3% |
| Tháng 5 | 75,3% | 78,4% | ▲ 4,1% |
| Tháng 6 | 73,5% | 85,1% | ▲ 15,8% |
| Tháng 7 | 89,4% | 89,6% | ▲ 0,2% |
| Tháng 8 | 93,7% | 91,1% | ▼ 2,8% |
| Tháng 9 | 91,6% | 87,9% | ▼ 4,0% |
| Tháng 10 | 86,4% | 78,1% | ▼ 9,6% |
| Tháng 11 | 83,8% | 88,1% | ▲ 5,1% |
| Tháng 12 | 68,7% | 80,8% | ▲ 17,6% |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T12) | 81,4% | 83,0% | ▲ 1,9% |
Tổng hai chiều theo tháng, do Eurostat công bố. Tháng mới nhất hiện có: tháng 12/2024. Eurostat công bố số liệu theo tuyến khoảng hai năm sau khi tháng kết thúc, nên các tháng gần đây chưa có. Đây là số đếm chính thức của cơ quan thống kê. Biểu đồ phía trên là số chúng tôi tự đếm theo ngày, nên hai số không khớp tuyệt đối.
Các hãng khai thác tuyến
18/9/2026 – 15/10/2026| Hãng | Chuyến theo lịch | Thị phần | Bị huỷ |
|---|---|---|---|
| Pegasus Airlines PC | 378 | 66,1% | 2 |
| AJet VF | 190 | 33,2% | 0 |
| Hãng khác (mỗi hãng dưới 5%) | 4 | 0,7% | 0 |
Đếm từ bảng chuyến bay. Chuyến liên danh gộp thành một chuyến; hãng dưới 5% số chuyến được gộp lại, vì mã hãng trên bảng chuyến bay đôi khi đã được cấp lại cho hãng khác.
Số liệu theo ngày
| Kỳ | Chuyến khai thác | DLM → SAW | SAW → DLM | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | 19 | 11 | 8 | 0 |
| 14/10/2026 | 12 | 7 | 5 | 1 |
| 13/10/2026 | 17 | 10 | 7 | 0 |
| 12/10/2026 | 19 | 11 | 8 | 0 |
| 11/10/2026 | 19 | 12 | 7 | 0 |
| 10/10/2026 | 24 | 14 | 10 | 0 |
| 9/10/2026 | 17 | 10 | 7 | 1 |
| 8/10/2026 | 16 | 10 | 6 | 0 |
| 7/10/2026 | 14 | 8 | 6 | 0 |
| 6/10/2026 | 17 | 11 | 6 | 0 |
| 5/10/2026 | 22 | 13 | 9 | 0 |
| 4/10/2026 | 19 | 12 | 7 | 0 |
| 3/10/2026 | 25 | 14 | 11 | 0 |
| 2/10/2026 | 17 | 11 | 6 | 0 |
| 1/10/2026 | 21 | 14 | 7 | 0 |
| 30/9/2026 | 17 | 9 | 8 | 0 |
| 29/9/2026 | 27 | 17 | 10 | 0 |
| 28/9/2026 | 24 | 13 | 11 | 0 |
| 27/9/2026 | 20 | 13 | 7 | 0 |
| 26/9/2026 | 25 | 15 | 10 | 0 |
| 25/9/2026 | 20 | 12 | 8 | 0 |
| 24/9/2026 | 18 | 11 | 7 | 0 |
| 23/9/2026 | 15 | 9 | 6 | 0 |
| 22/9/2026 | 21 | 13 | 8 | 0 |
| 21/9/2026 | 24 | 13 | 11 | 0 |
| 20/9/2026 | 24 | 15 | 9 | 0 |
| 19/9/2026 | 35 | 22 | 13 | 0 |
| 18/9/2026 | 22 | 12 | 10 | 0 |