1.992 km · Nội địa

Mesa Gateway (AZA) – The Eastern Iowa (CID)

Tháng 7/2026 có 18 chuyến bay khai thác giữa Mesa Gateway và The Eastern Iowa, tính cả hai chiều; 77,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 140400,0%
Tháng 24842▼ 12,5%
Tháng 36660▼ 9,1%
Tháng 43218▼ 43,8%
Tháng 522220,0%
Tháng 62624▼ 7,7%
Tháng 72618▼ 30,8%
Tháng 818––
Tháng 916––
Tháng 1034–đang tích luỹ
Tháng 1140––
Tháng 1246––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)260224▼ 13,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 192,5%77,5%▼ 16,2%
Tháng 277,1%83,3%▲ 8,0%
Tháng 372,7%80,0%▲ 10,0%
Tháng 487,5%50,0%▼ 42,9%
Tháng 5100,0%81,8%▼ 18,2%
Tháng 684,6%95,8%▲ 13,2%
Tháng 7100,0%77,8%▼ 22,2%
Tháng 8100,0%––
Tháng 993,8%––
Tháng 1064,7%–đang tích luỹ
Tháng 1185,0%––
Tháng 1287,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)87,8%78,0%▼ 11,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 302–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)02

Theo chiều bay

AZA → CID

Chuyến theo lịch
374
Chuyến khai thác
370
Bị huỷ
4 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
84,9%

CID → AZA

Chuyến theo lịch
374
Chuyến khai thác
370
Bị huỷ
4 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
81,6%

AZA → CID và CID → AZA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Allegiant Air G4 748 100,0% 83,2% 8

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 30/7/2026

Chuyến bay ghi nhận748AZA–CID

Giờ khởi hành

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 27 · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 75 · 75 chuyến ghi nhận · 75 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 61 · 61 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 39 · 39 chuyến ghi nhận · 39 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 69 · 69 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 68 · 68 chuyến ghi nhận · 67 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 121 · 121 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 30 · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 89 · 89 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 30 · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2727
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7575
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5050
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1010
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6161
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3939
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6969
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6768
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—118121
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3030
17:00Chưa có số liệu———
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5050
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8589
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3030
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1414
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11

Thứ trong tuần

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 67 · 67 chuyến ghi nhận · 67 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 80 · 80 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 176 · 176 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 66 · 66 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 126 · 126 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 183 · 183 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ HaiChưa đủ 200 chuyến đo được—6767
Thứ BaChưa đủ 200 chuyến đo được—8080
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được—5050
Thứ NămChưa đủ 200 chuyến đo được—174176
Thứ SáuChưa đủ 200 chuyến đo được—6666
Thứ BảyChưa đủ 200 chuyến đo được—122126
Chủ NhậtChưa đủ 200 chuyến đo được—181183

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 80 · 80 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 90 · 90 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 128 · 128 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 44 · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 44 · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 56 · 56 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 74 · 74 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 98 · 98 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T1Chưa đủ 200 chuyến đo được—8080
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—9090
T3Chưa đủ 200 chuyến đo được—126128
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—5050
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—4444
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—5050
T7Chưa đủ 200 chuyến đo được—4444
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—1818
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—1616
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—5656
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—7274
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—9498

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,4% 616
  • Trễ trên 15 phút 16,6% 124
  • Bị huỷ 1,1% 8
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

7
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
G44656 AZA → CID 60 93,3%
G44657 CID → AZA 60 78,0%
G44658 CID → AZA 50 96,0%
G44646 CID → AZA 36 67,7%
G442300 AZA → CID 35 77,1%
G44647 CID → AZA 31 87,1%
G44651 AZA → CID 31 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 18 −30,8% 0 77,8%
tháng 6/2026 24 −7,7% 0 95,8%
tháng 5/2026 22 +0,0% 0 81,8%
tháng 4/2026 18 −43,8% 0 50,0%
tháng 3/2026 60 −9,1% 2 80,0%
tháng 2/2026 42 −12,5% 0 83,3%
tháng 1/2026 40 +0,0% 0 77,5%
tháng 12/2025 46 −4,2% 2 87,0%
tháng 11/2025 40 +25,0% 2 85,0%
tháng 10/2025 34 +54,5% 0 64,7%
tháng 9/2025 16 0 93,8%
tháng 8/2025 18 0 100,0%
tháng 7/2025 26 0 100,0%
tháng 6/2025 26 0 84,6%
tháng 5/2025 22 0 100,0%
tháng 4/2025 32 0 87,5%
tháng 3/2025 66 0 72,7%
tháng 2/2025 48 0 77,1%
tháng 1/2025 40 0 92,5%
tháng 12/2024 48 2 83,3%
tháng 11/2024 32 0 87,5%
tháng 10/2024 22 0 95,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…