YX5667
YX5667 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 3 đường bay, nhiều nhất là Boston – Washington. Trong 601 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,4%trên 601 chuyến
- Chậm trung bình19,3 phút
- Tháng 7/202627▲ 3,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,8%
- Các chặng mang số hiệu này3
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 29 | ▲ 3,6% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 6 | 27 | 26 | ▼ 3,7% |
| Tháng 7 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 201 | 199 | ▼ 1,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,2% | 88,5% | ▲ 3,8% |
| Tháng 2 | 48,2% | 68,0% | ▲ 41,2% |
| Tháng 3 | 83,9% | 73,3% | ▼ 12,6% |
| Tháng 4 | 83,3% | 60,0% | ▼ 28,0% |
| Tháng 5 | 48,4% | 55,6% | ▲ 14,8% |
| Tháng 6 | 60,9% | 65,2% | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 50,0% | 37,5% | ▼ 25,0% |
| Tháng 8 | 91,7% | – | – |
| Tháng 9 | 96,0% | – | – |
| Tháng 10 | 72,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,0% | – | – |
| Tháng 12 | 79,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 65,7% | 64,0% | ▼ 2,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 7 | 6 | 3 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 12 | 14 | ▲ 16,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,2% 566
- Bị huỷ 5,8% 35
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS DCA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 641 | 19,2 phút | 70,5% | 399 |
| DCA BOS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Logan | 641 | 17,8 phút | 72,8% | 191 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 48,2% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 23 | 60,9% | 4 |
| tháng 7/2025 | 26 | 20 | 50,0% | 6 |
| tháng 8/2025 | 25 | 24 | 91,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 96,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 27 | 25 | 72,0% | 2 |
| tháng 11/2025 | 23 | 20 | 65,0% | 3 |
| tháng 12/2025 | 26 | 24 | 79,2% | 2 |
| tháng 1/2026 | 29 | 26 | 88,5% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 25 | 68,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 27 | 55,6% | 1 |
| tháng 6/2026 | 26 | 23 | 65,2% | 3 |
| tháng 7/2026 | 27 | 24 | 37,5% | 3 |