YX5645
YX5645 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Madison – Washington. Trong 1.112 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,8%trên 1.112 chuyến
- Chậm trung bình12,7 phút
- Tháng 7/202654▼ 1,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,6%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50 | 48 | ▼ 4,0% |
| Tháng 2 | 48 | 48 | 0,0% |
| Tháng 3 | 52 | 54 | ▲ 3,8% |
| Tháng 4 | 54 | 52 | ▼ 3,7% |
| Tháng 5 | 57 | 52 | ▼ 8,8% |
| Tháng 6 | 53 | 52 | ▼ 1,9% |
| Tháng 7 | 55 | 54 | ▼ 1,8% |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 54 | – | – |
| Tháng 10 | 54 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 48 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 369 | 360 | ▼ 2,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,5% | 76,1% | ▼ 16,8% |
| Tháng 2 | 48,9% | 75,0% | ▲ 53,2% |
| Tháng 3 | 88,5% | 76,9% | ▼ 13,0% |
| Tháng 4 | 81,5% | 88,2% | ▲ 8,3% |
| Tháng 5 | 85,7% | 78,9% | ▼ 8,0% |
| Tháng 6 | 73,6% | 76,0% | ▲ 3,3% |
| Tháng 7 | 77,8% | 73,5% | ▼ 5,5% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 87,0% | – | – |
| Tháng 10 | 79,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,9% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,2% | 77,8% | ▼ 0,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 10 | 5 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 15 | 12 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 1.083
- Bị huỷ 2,6% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSN DCA Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.136 | 16,6 phút | 79,1% | 543 |
| DCA MSN Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay Dane County Regional Truax | 1.136 | 9,4 phút | 81,8% | 543 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 88,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 49 | 49 | 95,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 42 | 41 | 92,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 50 | 47 | 91,5% | 3 |
| tháng 2/2025 | 48 | 47 | 48,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 52 | 52 | 88,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 54 | 54 | 81,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 57 | 56 | 85,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 53 | 53 | 73,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 55 | 45 | 77,8% | 10 |
| tháng 8/2025 | 60 | 60 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 54 | 54 | 87,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 54 | 54 | 79,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 48 | 47 | 80,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 42 | 42 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 48 | 46 | 76,1% | 2 |
| tháng 2/2026 | 48 | 48 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 54 | 52 | 76,9% | 2 |
| tháng 4/2026 | 52 | 51 | 88,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 52 | 52 | 78,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 50 | 76,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 54 | 49 | 73,5% | 5 |