YX5594
YX5594 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Boston – Memphis. Trong 597 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,5%trên 597 chuyến
- Chậm trung bình17,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 6,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,5%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 4 | ▼ 85,2% |
| Tháng 2 | 23 | 24 | ▲ 4,3% |
| Tháng 3 | 26 | 36 | ▲ 38,5% |
| Tháng 4 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 193 | 186 | ▼ 3,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,0% | 100,0% | ▲ 13,6% |
| Tháng 2 | 69,6% | 90,0% | ▲ 29,4% |
| Tháng 3 | 72,0% | 65,6% | ▼ 8,8% |
| Tháng 4 | 73,1% | 70,0% | ▼ 4,2% |
| Tháng 5 | 51,6% | 74,2% | ▲ 43,8% |
| Tháng 6 | 60,0% | 67,9% | ▲ 13,1% |
| Tháng 7 | 46,4% | 67,9% | ▲ 46,2% |
| Tháng 8 | 75,9% | – | – |
| Tháng 9 | 53,6% | – | – |
| Tháng 10 | 60,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,1% | – | – |
| Tháng 12 | 70,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 65,8% | 76,5% | ▲ 16,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 4 | – |
| Tháng 3 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 13 | ▲ 160,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,5% 570
- Bị huỷ 4,5% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS MEM Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Memphis | 1.831 | 18,0 phút | 68,4% | 551 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 1/2025 | 27 | 25 | 88,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 27 | 26 | 73,1% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 29 | 28 | 46,4% | 1 |
| tháng 8/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 28 | 53,6% | 2 |
| tháng 10/2025 | 30 | 28 | 60,7% | 2 |
| tháng 11/2025 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 20 | 90,0% | 4 |
| tháng 3/2026 | 36 | 32 | 65,6% | 4 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 67,9% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 67,9% | 3 |