YX4736
YX4736 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là New York – Buffalo. Trong 621 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,7%trên 621 chuyến
- Chậm trung bình19,0 phút
- Tháng 7/202644▼ 15,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ9,0%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 22 | ▼ 18,5% |
| Tháng 2 | 24 | 24 | 0,0% |
| Tháng 3 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 4 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 5 | 26 | 21 | ▼ 19,2% |
| Tháng 6 | 48 | 8 | ▼ 83,3% |
| Tháng 7 | 52 | 44 | ▼ 15,4% |
| Tháng 8 | 52 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 229 | 172 | ▼ 24,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,0% | 80,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | 60,9% | 77,3% | ▲ 26,9% |
| Tháng 3 | 83,3% | 57,1% | ▼ 31,4% |
| Tháng 4 | 76,9% | 65,4% | ▼ 15,0% |
| Tháng 5 | 70,8% | 84,2% | ▲ 18,9% |
| Tháng 6 | 64,9% | 62,5% | ▼ 3,6% |
| Tháng 7 | 73,7% | 61,0% | ▼ 17,2% |
| Tháng 8 | 86,3% | – | – |
| Tháng 9 | 77,8% | – | – |
| Tháng 10 | 46,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,0% | – | – |
| Tháng 12 | 57,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,1% | 69,6% | ▼ 0,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 6 | 11 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 14 | 3 | ▼ 78,6% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 32 | 15 | ▼ 53,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 91,0% 565
- Bị huỷ 9,0% 56
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA BUF Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 469 | 17,2 phút | 70,7% | 403 |
| LGA DCA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 345 | 21,5 phút | 71,7% | 76 |
| DCA LGA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay LaGuardia | 345 | 22,5 phút | 80,3% | 76 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 25 | 60,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 60,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 26 | 24 | 83,3% | 2 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 24 | 70,8% | 2 |
| tháng 6/2025 | 48 | 37 | 64,9% | 11 |
| tháng 7/2025 | 52 | 38 | 73,7% | 14 |
| tháng 8/2025 | 52 | 51 | 86,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 10/2025 | 27 | 26 | 46,2% | 1 |
| tháng 11/2025 | 24 | 20 | 70,0% | 4 |
| tháng 12/2025 | 21 | 19 | 57,9% | 2 |
| tháng 1/2026 | 22 | 20 | 80,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 77,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 21 | 57,1% | 6 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 19 | 84,2% | 2 |
| tháng 6/2026 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 44 | 41 | 61,0% | 3 |