YX4641
YX4641 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 3 đường bay, nhiều nhất là Boston – Columbus. Trong 663 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,6%trên 663 chuyến
- Chậm trung bình17,0 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,2%
- Các chặng mang số hiệu này3
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 49 | ▲ 58,1% |
| Tháng 2 | 28 | 37 | ▲ 32,1% |
| Tháng 3 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 212 | 229 | ▲ 8,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,7% | 88,4% | ▲ 9,6% |
| Tháng 2 | 63,0% | 85,7% | ▲ 36,1% |
| Tháng 3 | 80,7% | 75,0% | ▼ 7,0% |
| Tháng 4 | 86,7% | 57,7% | ▼ 33,4% |
| Tháng 5 | 54,8% | 75,0% | ▲ 36,8% |
| Tháng 6 | 69,0% | 82,8% | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | 62,1% | 64,3% | ▲ 3,6% |
| Tháng 8 | 70,0% | – | – |
| Tháng 9 | 55,2% | – | – |
| Tháng 10 | 46,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 95,7% | – | – |
| Tháng 12 | 63,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,0% | 75,5% | ▲ 6,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 6 | – |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 12 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,8% 642
- Bị huỷ 3,2% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS CMH Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.028 | 18,4 phút | 71,0% | 618 |
| CMH BOS Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Logan | 1.028 | -2,0 phút | 93,1% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 28 | 78,6% | 2 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 63,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 62,1% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 46,7% | 1 |
| tháng 11/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 49 | 43 | 88,4% | 6 |
| tháng 2/2026 | 37 | 35 | 85,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 64,3% | 3 |